innerver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Giải phẫu học):
- Phân bố thần kinh tới (một cơ quan, một vùng cơ thể): Chỉ hành động của các dây thần kinh cung cấp sự chi phối thần kinh (bao gồm cảm giác và/hoặc vận động) cho một bộ phận cụ thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le nerf sciatique innerve une grande partie de la jambe. (Dây thần kinh tọa phân bố thần kinh tới một phần lớn của chân.)
- Ces muscles sont innervés par le nerf radial. (Các cơ này được phân bố thần kinh bởi dây thần kinh quay.)
- La lésion peut affecter les nerfs qui innervent la main. (Tổn thương có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh phân bố thần kinh tới bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être innervé par": được phân bố thần kinh bởi.
- Le cœur est innervé par le système nerveux autonome. (Tim được phân bố thần kinh bởi hệ thần kinh tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Innervation (danh từ giống cái): sự phân bố thần kinh.
- L'innervation de la langue est complexe. (Sự phân bố thần kinh của lưỡi rất phức tạp.)
Dénervation (danh từ giống cái): sự mất phân bố thần kinh, sự cắt đứt chi phối thần kinh.
- La dénervation d'un muscle entraîne son atrophie. (Việc mất phân bố thần kinh tới một cơ dẫn đến sự teo cơ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Irriguer (nerveusement): (nghĩa chuyên môn) cung cấp, phân bố thần kinh tới. (Lưu ý: "irriguer" thường dùng cho mạch máu, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn có thể dùng kèm với "nerveusement").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- (giải phẫu) học phân bố thần kinh tới
- Le nerf facial et le nerf trijumeau innervent la facedây thần kinh mặt và dây thần kinh sinh ba phân bố thần kinh tới mặt