énerver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm căng thẳng thần kinh, làm bực mình, làm khó chịu: Hành động gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc cáu kỉnh cho ai đó.
    • (Từ ; nghĩa ) Làm bải hoải, làm suy nhược: Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.
    • (Sử học) Đốt gân: Một phương pháp tra tấn thời xưa bằng cách đốt hoặc cắt các dây thần kinh/gân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa hiện đại phổ biến):
    • Ce bruit constant m'énerve. (Tiếng ồn liên tục này làm tôi bực mình.)
    • Arrête de l'énerver avec tes questions ! (Đừng làm cáu lên bằng những câu hỏi của con nữa!)
  • Ngoại động từ (Nghĩa ):
    • Ce voyage l'a beaucoup énervé. (Chuyến đi này đã làm ông ấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'énerver (Động từ phản thân): Tự làm mình cáu, nổi nóng, mất bình tĩnh.
    • Il s'énerve facilement quand il est fatigué. (Anh ấy dễ nổi nóng khi mệt.)
    • Ne t'énerve pas, tout va bien se passer. (Đừng cáu lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Être énervé(e) (Tính từ, dạng quá khứ phân từ): Đang bực bội, cáu kỉnh, khó chịu.
    • Je suis énervé par ce retard. (Tôi bực mình sự chậm trễ này.)
    • Elle a l'air énervée ce matin. ( ấy trông có vẻ cáu kỉnh sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Énervant(e) (tính từ): Gây bực bội, làm khó chịu.
    • Un bruit énervant. (Một tiếng ồn khó chịu.)
  • Énervement (danh từ): Sự bực tức, sự cáu kỉnh.
    • Montrer des signes d'énervement. (Thể hiện những dấu hiệu bực tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Agacer: Chọc tức, làm phát cáu.
  • Irriter: Kích thích, làm tức giận.
  • Exaspérer: Làm tức điên lên, chọc giận đến cực điểm (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Calmer: Làm dịu, làm bình tĩnh.
  • Apaiser: Làm nguôi, xoa dịu.
  • Rassurer: Trấn an.
Thành ngữ liên quan
  • Énerver quelqu'un à un point...: Làm ai đó bực đến mức...
    • Il m'énerve à un point que je ne peux plus le supporter ! (Anh ta làm tôi bực đến mức tôi không thể chịu được nữa!)
  • Ça m'énerve !: (Thành ngữ/câu cảm thán) Cái đó làm tôi bực mình/phát điênn!
    • Ces publicités incessantes, ça m'énerve ! (Mấy cái quảng cáo liên tục này, thật là bực mình!)
ngoại động từ
  1. làm căng thẳng thần kinh, làm bực dọc
  2. (từ ; nghĩa ) làm bải hoải
  3. (sử học) đốt gân

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "énerver"