innocency

/'inəsns/ Cách viết khác : (innocency) /'inəsnsi/
danh từ
  1. tính vô tội, tính không tội
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
  3. tính ngây thơ
  4. tính không hại, tính không hại
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống