innocence
/'inəsns/ Cách viết khác : (innocency) /'inəsnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô tội, sự không có tội: Trạng thái không phạm tội hoặc không liên quan đến một tội lỗi, sai phạm cụ thể nào đó.
- Sự trong trắng, sự trinh nguyên: Trạng thái thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng bởi những điều xấu xa hoặc tội lỗi; đặc biệt liên quan đến sự thuần khiết về mặt tình dục.
- Sự ngây thơ, tính chất ngây thơ: Trạng thái thiếu hiểu biết về sự xấu xa, phức tạp hoặc nguy hiểm của thế giới.
- Tính chất vô hại: Bản chất không gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer fought to prove his client's innocence. (Luật sư đấu tranh để chứng minh sự vô tội của thân chủ.)
- She lost her innocence at a very young age. (Cô ấy đã mất đi sự trong trắng từ khi còn rất trẻ.)
- There is a certain innocence in the way he trusts everyone. (Có một sự ngây thơ nhất định trong cách anh ấy tin tưởng mọi người.)
- The innocence of his question made everyone smile. (Tính chất vô hại trong câu hỏi của anh ấy khiến mọi người mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In all innocence": Một cách hoàn toàn ngây thơ, không có ý định xấu.
- He asked the question in all innocence, not realizing it was a sensitive topic. (Anh ấy hỏi câu đó một cách hoàn toàn ngây thơ, không nhận ra đó là một chủ đề nhạy cảm.)
"A presumption of innocence": Nguyên tắc suy đoán vô tội (một nguyên tắc pháp lý).
- In the legal system, there is a presumption of innocence until proven guilty. (Trong hệ thống pháp luật, có nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)
Biến thể và từ gần giống
Innocent (tính từ): vô tội, trong trắng, ngây thơ.
- He was found innocent of all charges. (Anh ta được tuyên bố vô tội cho mọi cáo buộc.)
Innocently (trạng từ): một cách vô tội, ngây thơ.
- She smiled innocently. (Cô ấy mỉm cười một cách ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Guiltlessness: sự không có tội.
- Purity: sự thuần khiết, trong sạch.
- Naivety / Naiveté: sự ngây thơ, chất phác.
- Harmlessness: tính vô hại.
Từ trái nghĩa
- Guilt: tội lỗi.
- Corruption: sự đồi bại, tha hóa.
- Cynicism: sự hoài nghi, nhạo báng.
- Experience: kinh nghiệm (đối lập với sự ngây thơ).
Thành ngữ liên quan
To lose one's innocence: Mất đi sự ngây thơ, trong trắng (thường do trải nghiệm một điều gì đó tiêu cực hoặc phức tạp).
- Traveling alone for the first time made her lose some of her innocence. (Lần đầu tiên đi du lịch một mình khiến cô ấy mất đi một phần sự ngây thơ.)
A bastion of innocence: Một biểu tượng, nơi chốn hoặc người đại diện cho sự ngây thơ, trong trắng.
- The small village was seen as a bastion of innocence in a corrupt world. (Ngôi làng nhỏ được xem như một thành trì của sự trong trắng trong một thế giới đồi bại.)
danh từ
- tính vô tội, tính không có tội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
- tính ngây thơ
- tính không có hại, tính không hại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ