innocuité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không hại, tính không độc: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó không gây ra tác hại, tổn thương hay nguy hiểm cho sức khỏe, môi trường hoặc sự an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'innocuité d'un aliment est primordiale pour la santé publique. (Tính không độc của một thức ăn là yếu tố tối quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
- Les tests ont confirmé l'innocuité du nouveau médicament. (Các cuộc thử nghiệm đã xác nhận tính không hại của loại thuốc mới.)
- Les autorités vérifient l'innocuité de ce produit chimique avant sa commercialisation. (Các cơ quan chức năng kiểm tra tính không độc của hóa chất này trước khi đưa ra thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garantir l'innocuité de...": Đảm bảo tính vô hại của...
- Le fabricant doit garantir l'innocuité de ses jouets pour enfants. (Nhà sản xuất phải đảm bảo tính không hại của đồ chơi trẻ em do họ làm ra.)
"Principe d'innocuité": Nguyên tắc vô hại (thường dùng trong y tế, an toàn thực phẩm).
- Le principe d'innocuité est fondamental en médecine. (Nguyên tắc vô hại là nền tảng trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
Innocu, innocente (tính từ): Vô hại, không độc.
- Cette substance est considérée comme innocente. (Chất này được coi là vô hại.)
Innocuité environnementale (cụm danh từ): Tính vô hại đối với môi trường.
- L'innocuité environnementale du projet a été évaluée. (Tính vô hại đối với môi trường của dự án đã được đánh giá.)
Từ đồng nghĩa
- Sécurité (danh từ giống cái): Sự an toàn.
- Harmlessness (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống cái): Tính không gây hại.
Từ trái nghĩa
- Nocivité (danh từ giống cái): Tính độc hại.
- Dangerosité (danh từ giống cái): Sự nguy hiểm.
- Toxicité (danh từ giống cái): Tính độc.
danh từ giống cái
- tính không hại, tính không độc
- L'innocuité d'un alimenttính không độc của một thức ăn