innovate

/'inouveit/
nội động từ
  1. đưa vào những cái mới
  2. (+ in) tiến hành những đổi mới
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sáng kiến dùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "innovate"

innovate
The company's team works to innovate a new product design.