introduce

/,intrə'dju:s/
Học thuật
Thân thiện
introduce

The teacher introduces the new student to the class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giới thiệu: Hành động làm cho người này biết đến người khác hoặc một sự vật, khái niệm mới.
    • Đưa vào, áp dụng: Hành động đem một cái đó mới (vật chất, ý tưởng, quy tắc) vào một môi trường, hệ thống hoặc địa điểm.
    • Mở đầu, dẫn nhập: Hành động bắt đầu một bài nói, bài viết, hoặc sự kiện bằng một phần giới thiệu.
    • Trình (dự luật): Hành động đưa một đề xuất chính thức (như một dự luật) ra trước một cơ quan thẩm quyền để xem xét.
dụ sử dụng
  • Giới thiệu (người):
    • Let me introduce you to my colleague. (Để tôi giới thiệu anh với đồng nghiệp của tôi.)
    • The professor introduced a new theory to the class. (Giáo sư đã giới thiệu một lý thuyết mới cho lớp học.)
  • Đưa vào, áp dụng:
    • The company will introduce a new policy next month. (Công ty sẽ áp dụng một chính sách mới vào tháng tới.)
    • Potatoes were introduced to Europe from the Americas. (Khoai tây được đưa vào châu Âu từ châu Mỹ.)
  • Mở đầu:
    • She introduced her speech with a famous quote. ( ấy mở đầu bài phát biểu bằng một câu trích dẫn nổi tiếng.)
  • Trình (dự luật):
    • The senator plans to introduce a bill on environmental protection. (Thượng nghị sĩ dự định trình một dự luật về bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to introduce oneself": tự giới thiệu bản thân.
    • He stood up to introduce himself to the audience. (Anh ấy đứng dậy để tự giới thiệu bản thân với khán giả.)
  • "to introduce an element of [something]": đưa vào một yếu tố nào đó.
    • The game introduces an element of chance. (Trò chơi đưa vào yếu tố may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Introduction (n): sự giới thiệu, lời mở đầu, phần dẫn nhập.
    • The book has a long introduction. (Cuốn sách một lời mở đầu dài.)
  • Introductory (adj): tính chất giới thiệu, mở đầu.
    • He gave an introductory talk. (Anh ấy đã một bài nói chuyện mở đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Present: trình bày, giới thiệu (một cách trang trọng).
  • Launch: ra mắt, phát động (thường dùng cho sản phẩm, chiến dịch).
  • Inaugurate: khánh thành, mở đầu một cách chính thức.
  • Insert: lồng vào, chèn vào (vật hoặc trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Introduce into: đưa (cái ) vào (nơi nào/điều ).
    • He introduced a new idea into the discussion. (Anh ấy đã đưa một ý tưởng mới vào cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "introduce" một cách cố định.)

introduce

The teacher introduces the new student to the class.

ngoại động từ
  1. giới thiệu
    • to introduce someone to someone
      giới thiệu ai với ai
    • ddưa vào (phong tục, cây lạ...)
      đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
  2. bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
  3. mở đầu
    • to introduce a lecture with ab anecdote
      mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại