innovateur

Học thuật
Thân thiện
innovateur

Un innovateur présente son nouveau projet à une équipe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đổi mới, canh tân: Dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một phương pháp hoặc một tổ chức tư duy tiến bộ, sẵn sàng tạo ra hoặc áp dụng những cái mới, cải tiến so với cách làm truyền thống.
    • Sáng tạo, óc phát minh: Nhấn mạnh khả năng tưởng tượng thực hiện những ý tưởng độc đáo, mang tính đột phá.
  2. Danh từ (giống đực, dạng giống cáiinnovatrice):

    • Người đổi mới, người canh tân: Chỉ một cá nhân chủ động giới thiệu những ý tưởng, phương pháp, sản phẩm hoặc công nghệ mới.
    • Nhà cải cách, người tiên phong: Người dẫn đầu trong việc thay đổi hiện đại hóa một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une entreprise très innovatrice dans le domaine des énergies renouvelables. (Đómột công ty rất đổi mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
    • Il a proposé une approche innovatrice pour résoudre ce problème. (Anh ấy đã đề xuất một cách tiếp cận canh tân để giải quyết vấn đề này.)
  • Danh từ:

    • Steve Jobs est considéré comme un grand innovateur. (Steve Jobs được coi là một nhà đổi mới lớn.)
    • Les innovatrices dans le secteur technologique sont de plus en plus nombreuses. (Các nhà canh tân nữ trong lĩnh vực công nghệ ngày càng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit innovateur": Óc đổi mới, tư duy sáng tạo.
    • Pour survivre, l'entreprise doit cultiver un esprit innovateur. (Để tồn tại, doanh nghiệp phải nuôi dưỡng một óc đổi mới.)
  • "Capacité innovatrice": Khả năng đổi mới, năng lực sáng tạo.
    • La capacité innovatrice d'une équipe est son atout principal. (Khả năng đổi mới của một nhómlợi thế chính của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innovation (danh từ giống cái): Sự đổi mới, sự canh tân; phát minh, cải tiến.
    • Cette innovation technologique va changer notre quotidien. (Sự đổi mới công nghệ này sẽ thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
  • Innover (động từ): Đổi mới, canh tân, sáng tạo cái mới.
    • Il faut innover pour rester compétitif. (Phải đổi mới để giữ vững tính cạnh tranh.)
  • Innovant, innovante (tính từ): Đồng nghĩa gần với , thường dùng để mô tả đặc tính của sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
    • Un produit innovant. (Một sản phẩm đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Créatif/Créatrice (tính từ/danh từ): Sáng tạo, người sáng tạo.
  • Pionnier/Pionnière (danh từ): Người tiên phong, người mở đường.
  • Novateur/Novatrice (tính từ/danh từ): tính mới mẻ, người đề xướng cái mới (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Être à la pointe de l'innovation: Ở vị trí tiên phong trong đổi mới.
    • Cette start-up est à la pointe de l'innovation. (Công ty khởi nghiệp này vị trí tiên phong trong đổi mới.)
innovateur

Un innovateur présente son nouveau projet à une équipe.

tính từ
  1. đổi mới, canh tân
    • Esprit innovateur
      óc đổi mới
danh từ
  1. người đổi mới, người canh tân

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "innovateur"