innuendo

/,inju:'endou/
Học thuật
Thân thiện
innuendo

A character in a play delivers a line with a subtle innuendo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời ám chỉ, lời nói bóng gió: Một nhận xét hoặc gợi ý gián tiếp, thường mang hàm ý tiêu cực, châm biếm hoặc xúc phạm về một người hoặc sự việc, không nói ra một cách rõ ràng.
    • Lời nói cạnh: Cách nói hàm ý, ám chỉ điều đó một cách tế nhị, thường để chê bai hoặc gây nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was full of political innuendo. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời ám chỉ chính trị.)
    • She made an innuendo about his past mistakes. ( ấy đã buông một lời nói bóng gió về những sai lầm trong quá khứ của anh ta.)
    • I'm tired of all the gossip and innuendo. (Tôi mệt mỏi với tất cả những tin đồn lời nói cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laden with innuendo": đầy ắp những lời ám chỉ.

    • The article was laden with innuendo about the celebrity's private life. (Bài báo đầy ắp những lời ám chỉ về đời tư của người nổi tiếng.)
  • "a campaign of innuendo": một chiến dịch sử dụng những lời nói bóng gió để hạ uy tín.

    • The politician faced a campaign of innuendo from his opponents. (Chính trị gia đó phải đối mặt với một chiến dịch dùng lời nói bóng gió từ các đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innuendoes (n, số nhiều): các lời ám chỉ.
    • The report was criticized for its baseless innuendoes. (Báo cáo bị chỉ trích những lời ám chỉ vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Implication: hàm ý, điều ám chỉ.
  • Insinuation: lời nói khéo ám chỉ, sự vu khéo.
  • Hint: lời gợi ý, ám chỉ (có thể trung lập hoặc tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To speak in innuendo: nói chuyện bằng những lời bóng gió.
    • Instead of accusing directly, he prefers to speak in innuendo. (Thay vì buộc tội trực tiếp, anh ta thích nói chuyện bằng những lời bóng gió.)
innuendo

A character in a play delivers a line with a subtle innuendo.

danh từ, số nhiều innuendoes
  1. lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh
nội động từ
  1. nói bóng nói gió, nói cạnh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "innuendo"