innuendo

/,inju:'endou/
danh từ, số nhiều innuendoes
  1. lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh
nội động từ
  1. nói bóng nói gió, nói cạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "innuendo"

innuendo
A character in a play delivers a line with a subtle innuendo.