innumerate

Học thuật
Thân thiện
innumerate

An innumerate person struggles to calculate the restaurant bill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu kiến thức hiểu biết về các khái niệm phương pháp toán học: Chỉ tình trạng không khả năng hiểu hoặc sử dụng các con số, phép tính cơ bản các khái niệm toán học đơn giản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is completely innumerate and struggles with basic percentages. (Anh ấy hoàn toàn thiếu kiến thức toán học gặp khó khăn với các phép tính phần trăm cơ bản.)
    • An innumerate population can be easily misled by statistics in the news. (Một dân số không hiểu biết về toán có thể dễ dàng bị thông tin thống trên báo chí đánh lừa.)
    • The report highlighted that many adults are functionally innumerate. (Báo cáo nêu bật rằng nhiều người trưởng thành thiếu năng lực tính toán thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be innumerate": được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc tình trạng lâu dài của một người.

    • Despite being a talented artist, she admits to being innumerate. (Mặc dù một nghệ sĩ tài năng, ấy thừa nhận mình không hiểu biết về toán.)
  • "innumerate in": có thể dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực toán học cụ thể (cách dùng ít phổ biến hơn).

    • Many people are innumerate in basic financial calculations. (Nhiều người thiếu hiểu biết về các phép tính tài chính cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Innumeracy (danh từ): tình trạng thiếu kiến thức toán học, sự toán.
    • The government is launching a campaign to tackle adult innumeracy. (Chính phủ đang phát động một chiến dịch để giải quyết tình trạng toánngười trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mathematically illiterate: toán, không biết toán.
  • Numeral-challenged: gặp khó khăn với các con số (cách nói giảm nhẹ, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Numerate: hiểu biết về toán, năng lực tính toán.
    • A numerate person can interpret graphs and charts easily. (Một người năng lực tính toán có thể diễn giải biểu đồ đồ thị một cách dễ dàng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc báo chí để mô tả một vấn đề xã hội về trình độ toán học.
  • mang sắc thái trang trọng thường chỉ một sự thiếu hụt kiến thức đáng kể, chứ không chỉ đơn thuần kém toán.
innumerate

An innumerate person struggles to calculate the restaurant bill.

Adjective
  1. thiếu kiến thức hiểu biết về các khái niệm phương pháp toán học

Từ gần giống