enumerate
/i'nju:məreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Liệt kê, kê ra: Chỉ hành động nêu ra từng mục một theo một thứ tự nhất định, thường là để làm rõ hoặc ghi nhận.
- Đếm: Chỉ hành động xác định số lượng cụ thể của một nhóm các vật hoặc người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The report enumerates the main causes of the problem. (Báo cáo liệt kê các nguyên nhân chính của vấn đề.)
- She enumerated all the items she needed to buy at the supermarket. (Cô ấy kê ra tất cả các món đồ cần mua ở siêu thị.)
- It is difficult to enumerate the exact number of species in the rainforest. (Rất khó để đếm chính xác số lượng loài trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To enumerate the benefits/advantages": Liệt kê những lợi ích/ưu điểm.
- The speaker enumerated the benefits of regular exercise. (Diễn giả đã liệt kê những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.)
- "To enumerate in detail": Liệt kê một cách chi tiết.
- The contract enumerates in detail the responsibilities of each party. (Hợp đồng liệt kê chi tiết trách nhiệm của từng bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enumeration (danh từ): Sự liệt kê; bản liệt kê.
- The enumeration of the rules took a long time. (Việc liệt kê các quy định mất rất nhiều thời gian.)
- Enumerative (tính từ): Có tính chất liệt kê.
- He used an enumerative approach in his presentation. (Anh ấy đã sử dụng cách tiếp cận liệt kê trong bài thuyết trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
- List (v): Liệt kê (nghĩa tương đồng khi chỉ việc kê ra từng mục).
- Itemize (v): Liệt kê chi tiết từng khoản.
- Recite (v): Đọc ra, kể ra từng cái một (thường theo trí nhớ).
- Count (v): Đếm (nghĩa tương đồng khi chỉ việc xác định số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enumerate" không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "enumerate" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)