inobservant
/,inəb'zə:vənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu quan sát, không chú ý: Chỉ trạng thái không để ý, không nhận thấy những chi tiết hoặc sự việc xung quanh.
- Không tuân thủ, không chấp hành: Chỉ việc không tuân theo, không thực hiện (các quy tắc, luật lệ, nghi thức).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was inobservant of the changes in the schedule. (Anh ấy đã không để ý đến những thay đổi trong lịch trình.)
- An inobservant driver is a danger on the road. (Một tài xế thiếu quan sát là mối nguy hiểm trên đường.)
- The citizen was criticized for being inobservant of the local customs. (Người dân đó bị chỉ trích vì không tuân theo phong tục địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inobservant of": không chú ý đến, không tuân thủ điều gì đó.
- She is often inobservant of social etiquette. (Cô ấy thường không chú ý đến nghi thức xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Inobservance (danh từ): sự thiếu quan sát; sự không tuân thủ.
- His inobservance of the rules led to his disqualification. (Việc anh ta không tuân thủ các quy tắc đã dẫn đến việc bị loại.)
Từ đồng nghĩa
- Unobservant: không quan sát, không để ý.
- Heedless: thiếu thận trọng, không chú ý.
- Negligent: cẩu thả, lơ là (đối với nhiệm vụ).
- Noncompliant: không tuân thủ.
Từ trái nghĩa
- Observant: tinh ý, hay quan sát; tuân thủ.
- Attentive: chăm chú, chú ý.
- Compliant: tuân thủ.
tính từ
- thiếu quan sát, thiếu chú ý
- không thi hành, không chấp hành (luật lệ...)