unobservant
/'ʌnəb'zə:vənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hay quan sát, không có óc quan sát: Chỉ người không chú ý hoặc không để tâm đến những chi tiết, sự việc xung quanh mình.
- Không tuân theo, hay vi phạm (một quy tắc, luật lệ nào đó): Thường dùng với giới từ "of" (+ of).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was so unobservant that he didn't notice the new painting on the wall. (Anh ấy quá không có óc quan sát đến nỗi không nhận ra bức tranh mới trên tường.)
- The driver was unobservant of the speed limit. (Người lái xe đã không tuân theo giới hạn tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unobservant of": không tuân theo, không để ý đến (một quy tắc, chi tiết cụ thể).
- She is often unobservant of social conventions. (Cô ấy thường không để ý đến các quy ước xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Unobservantly (trạng từ): một cách không quan sát, không chú ý.
- He walked unobservantly past the sign. (Anh ta đi ngang qua tấm biển một cách không chú ý.)
Unobservance (danh từ): sự không quan sát, sự không tuân thủ.
- His unobservance of the rules led to trouble. (Việc anh ta không tuân thủ các quy tắc đã dẫn đến rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Inattentive: không chú ý, lơ đễnh.
- Unseeing: không nhìn thấy, thờ ơ (như trong định nghĩa tham khảo: "looked through him with blank unseeing eyes").
- Neglectful: cẩu thả, không chú trọng.
Từ trái nghĩa
- Observant: hay quan sát, tinh ý; tuân thủ.
- Attentive: chú ý, tập trung.
- Perceptive: sâu sắc, nhạy bén.
tính từ
- không hay quan sát, không có óc quan sát
- (+ of) không tuân theo; hay vi phạm