inoccupation

/'in,ɔkju'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inoccupation

A patient's inoccupation is confirmed during a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không bận rộn, không việc làm: Trạng thái không công việc hoặc hoạt động để chiếm thời gian sự chú ý của một người.
    • Tình trạng trống không, không bị chiếm giữ: Trạng thái của một không gian, địa điểm, hoặc vị trí không người ở hoặc không được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His long period of inoccupation after graduation worried his family. (Giai đoạn dài không việc làm của anh ấy sau khi tốt nghiệp khiến gia đình lo lắng.)
    • The inoccupation of the building for years led to its deterioration. (Tình trạng bỏ trống của tòa nhà trong nhiều năm đã dẫn đến sự xuống cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of inoccupation": Một trạng thái không hoạt động.
    • The factory remained in a state of inoccupation during the economic crisis. (Nhà máy vẫntrong tình trạng không hoạt động trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unoccupied (adj): Trống, không người ở; không bận rộn.
    • The house next door has been unoccupied for months. (Ngôi nhà bên cạnh đã trống không trong nhiều tháng.)
  • Idleness (n): Sự nhàn rỗi, sự lười biếng (nhấn mạnh đến việc không làm gì, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "inoccupation").
  • Vacancy (n): Sự trống, chỗ trống (thường dùng cho chỗ ở, vị trí công việc).
Từ đồng nghĩa
  • Unemployment: Tình trạng thất nghiệp (thường chỉ việc không công việc được trả lương).
  • Vacancy: Sự trống, tình trạng bỏ không.
  • Idleness: Sự nhàn rỗi.
Từ trái nghĩa
  • Occupation: Sự chiếm giữ; nghề nghiệp, công việc.
  • Employment: Tình trạng việc làm.
  • Busyness: Sự bận rộn.
inoccupation

A patient's inoccupation is confirmed during a routine check-up.

danh từ
  1. tình trạng không mắc bệnh