inoccupation

/'in,ɔkju'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inoccupation

Une maison est en état d'inoccupation depuis plusieurs mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rảnh rỗi: Trạng thái không việc gì để làm, thời gian tự do.
    • Tình trạng không người ở, tình trạng trống: Trạng thái một nơi chốn (như nhà cửa, đất đai) không có người sinh sống hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il profite de son inoccupation pour lire. (Anh ấy tận dụng sự rảnh rỗi của mình để đọc sách.)
    • L'inoccupation de cet appartement dure depuis des mois. (Tình trạng trống không của căn hộ này đã kéo dài nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans l'inoccupation": sống trong cảnh rảnh rỗi, không việc làm.

    • Après sa retraite, il a du mal à vivre dans l'inoccupation. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy khó khăn khi sống trong cảnh rảnh rỗi.)
  • "l'inoccupation d'un poste": tình trạng một vị trí công việc chưa được ai đảm nhận.

    • L'inoccupation prolongée de ce poste de directeur inquiète le conseil. (Tình trạng kéo dài không có người đảm nhận vị trí giám đốc này khiến hội đồng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoccupé, inoccupée (tính từ): rảnh rỗi, trống không.

    • Une pièce inoccupée. (Một căn phòng trống.)
    • Je suis inoccupé cet après-midi. (Tôi rảnh rỗi chiều nay.)
  • Désoccupation (danh từ giống cái): sự bỏ không, sự không sử dụng (thường dùng cho nhà cửa, đất đai). Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "inoccupation".

Từ đồng nghĩa
  • Oisiveté (danh từ giống cái): sự nhàn rỗi (đồng nghĩa với nghĩa "sự rảnh rỗi").
  • Vacance (danh từ giống cái): sự trống, sự bỏ không (đồng nghĩa với nghĩa "tình trạng trống").
  • Inactivité (danh từ giống cái): sự không hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Occupation (danh từ giống cái): sự bận rộn; sự chiếm đóng; sự có người ở.
  • Activité (danh từ giống cái): hoạt động, sự bận rộn.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Inoccupation" là một từ thuộc phong cách văn học (). Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "oisiveté" (cho sự rảnh rỗi) hoặc "vacance" (cho tình trạng trống) hơn.
  • Phân biệt với "chômage": "Chômage" có nghĩatình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm. "Inoccupation" nhấn mạnh đến trạng thái rảnh rỗi hoặc trống không, không nhất thiết hàm ý tìm việc không .
inoccupation

Une maison est en état d'inoccupation depuis plusieurs mois.

danh từ giống cái (văn học)
  1. sự rảnh rổi
  2. tình trạng không người ở, tình trạng trống

Từ gần giống