inoculant

/i'nɔkjuləm/ Cách viết khác : (inoculant) /i'nɔkjulənt/
Học thuật
Thân thiện
inoculant

A scientist carefully prepares an inoculant in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất để chủng, chất để tiêm chủng: Một chất (như virus, độc tố, hoặc huyết thanh miễn dịch) được đưa vào cơ thể để tạo ra hoặc tăng cường khả năng miễn dịch đối với một bệnh cụ thể.
    • Chất cấy vi sinh: Trong nông nghiệp vi sinh, đây một chế phẩm chứa vi sinh vật sống (như vi khuẩn lợi) được bổ vào đất hoặc hạt giống để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prepared the inoculant for the vaccination campaign. (Bác sĩ chuẩn bị chất tiêm chủng cho chiến dịch tiêm chủng.)
    • Farmers use a bacterial inoculant to improve the nitrogen fixation in soybean fields. (Nông dân sử dụng chất cấy vi khuẩn để cải thiện khả năng cố định đạm trên các cánh đồng đậu nành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhizobial inoculant": Chất cấy vi khuẩn nốt sần, thường dùng cho cây họ đậu.
    • Applying a rhizobial inoculant to legume seeds can significantly increase crop yield. (Việc áp dụng chất cấy vi khuẩn nốt sần cho hạt cây họ đậu có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoculum (n): Cách viết khác của "inoculant", cùng nghĩa.

    • The lab technician checked the concentration of the inoculum. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm kiểm tra nồng độ của chất cấy.)
  • Inoculate (v): Tiêm chủng, cấy vi sinh.

    • It is important to inoculate children against preventable diseases. (Việc tiêm chủng cho trẻ em phòng ngừa các bệnh có thể ngăn ngừa được rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccine: Vắc-xin (thường dùng cho người động vật).
  • Immunizer: Chất gây miễn dịch.
  • Culture: Môi trường cấy vi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "inoculant" đây danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "inoculate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inoculant").

inoculant

A scientist carefully prepares an inoculant in a laboratory.

danh từ
  1. chất để chủng, chất để tiêm chủng

Từ đồng nghĩa