inoculum
/i'nɔkjuləm/ Cách viết khác : (inoculant) /i'nɔkjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất để chủng, chất để tiêm chủng: Một chất (như virus, vi khuẩn đã làm yếu, độc tố, hoặc huyết thanh miễn dịch) được đưa vào cơ thể để tạo ra hoặc tăng cường khả năng miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
- Vật liệu cấy: Trong vi sinh vật học, đây là một lượng nhỏ vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm men) được dùng để bắt đầu một quá trình nuôi cấy mới trong môi trường thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prepared the inoculum for the vaccination campaign. (Bác sĩ đã chuẩn bị chất tiêm chủng cho chiến dịch tiêm chủng.)
- A small inoculum of yeast is added to the wort to start fermentation. (Một lượng nhỏ vật liệu cấy nấm men được thêm vào dịch đường để bắt đầu quá trình lên men.)
- The effectiveness of the vaccine depends on the quality of the inoculum. (Hiệu quả của vắc-xin phụ thuộc vào chất lượng của chất chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khoa học: "Inoculum" thường được dùng để mô tả chính xác loại và lượng vi sinh vật được sử dụng để bắt đầu một thí nghiệm.
- The study required a standardized bacterial inoculum of 10^5 CFU/mL. (Nghiên cứu yêu cầu một lượng vi khuẩn cấy chuẩn hóa là 10^5 CFU/mL.)
- Trong nông nghiệp: Có thể chỉ các chế phẩm vi sinh (ví dụ: vi khuẩn cố định đạm) được dùng để xử lý hạt giống hoặc đất.
- The rhizobial inoculum is applied to soybean seeds before planting. (Chất cấy vi khuẩn nốt sần được áp dụng cho hạt đậu tương trước khi gieo trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoculant (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "inoculum", thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- This inoculant helps improve soil fertility. (Chất cấy này giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.)
- Inoculate (động từ): Chủng ngừa, tiêm chủng, cấy vi sinh vật.
- Health workers inoculate children against measles. (Nhân viên y tế tiêm chủng ngừa sởi cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccine (danh từ): Vắc-xin (thường là một loại "inoculum" cụ thể để phòng bệnh).
- Culture starter (danh từ): Chất khởi động nuôi cấy (trong vi sinh hoặc thực phẩm).
- Immunogen (danh từ): Chất sinh miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inoculum". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "inoculate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inoculum".)
danh từ
- chất để chủng, chất để tiêm chủng