inoculation
/i,nɔkju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa: Hành động đưa một loại vắc-xin hoặc một tác nhân (thường đã được làm yếu đi) vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể, từ đó phòng ngừa một bệnh cụ thể.
- Sự tiêm nhiễm (ý tưởng, thói quen): (Nghĩa ẩn dụ) Hành động đưa một ý tưởng hoặc thói quen vào tâm trí một cách có chủ đích.
- Sự ghép cây: (Trong nông nghiệp) Hành động ghép một mầm cây hoặc chồi cây vào một cây khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa y học):
- Inoculation against measles is part of the standard childhood vaccination schedule. (Việc tiêm chủng ngừa sởi là một phần trong lịch tiêm chủng tiêu chuẩn cho trẻ em.)
- The doctor recommended an influenza inoculation before the winter season. (Bác sĩ khuyến nghị nên tiêm vắc-xin cúm trước mùa đông.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- The teacher's stories served as an inoculation against prejudice for her young students. (Những câu chuyện của giáo viên đóng vai trò như sự tiêm nhiễm chống lại định kiến cho các học sinh nhỏ tuổi của cô.)
Danh từ (Nghĩa nông nghiệp):
- The inoculation of the rose bud onto the hardy rootstock was successful. (Việc ghép chồi hoa hồng vào gốc ghép khỏe mạnh đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psychological inoculation": Tiêm chủng tâm lý, một kỹ thuật nhằm chuẩn bị cho ai đó đối phó với những ảnh hưởng tiêu cực (như thông tin sai lệch hoặc áp lực xã hội) bằng cách cho họ tiếp xúc trước với một phiên bản yếu của nó.
- The workshop provided a form of psychological inoculation against online misinformation. (Hội thảo đã cung cấp một dạng tiêm chủng tâm lý chống lại thông tin sai lệch trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoculate (Động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.
- The children were inoculated against polio. (Trẻ em đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt.)
- Inoculant (Danh từ): Chất dùng để chủng, vật liệu ghép.
- Inoculative (Tính từ): Thuộc về việc tiêm chủng hoặc ghép cây.
Từ đồng nghĩa
- Vaccination (n): Sự tiêm vắc-xin (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh y tế hiện đại).
- Immunization (n): Sự gây miễn dịch, sự chủng ngừa (nhấn mạnh đến kết quả tạo miễn dịch).
- Grafting (n): Sự ghép cây (trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "inoculation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to inoculate").
Thành ngữ liên quan
- Inoculate someone against something: (Nghĩa đen & bóng) Bảo vệ ai đó khỏi một điều gì đó bằng cách cho họ tiếp xúc với một lượng nhỏ hoặc phiên bản an toàn của nó.
- Reading diverse viewpoints can inoculate us against narrow-mindedness. (Đọc các quan điểm đa dạng có thể bảo vệ chúng ta khỏi tư tưởng hẹp hòi.)
danh từ
- sự chủng, sự tiêm chủng
- sự tiêm nhiễm
- (nông nghiệp) sự ghép (cây)