inoculator
/i'nɔkjuleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiêm chủng, người chủng ngừa: Một người, thường là chuyên gia y tế, thực hiện việc đưa vắc-xin hoặc mầm bệnh đã được làm yếu vào cơ thể để tạo miễn dịch.
- Người tiêm nhiễm (ý tưởng, thói quen): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Một người truyền bá hoặc gieo rắc một ý tưởng, thói quen, hoặc ảnh hưởng nào đó cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inoculator visited the village to vaccinate all the children against measles. (Người tiêm chủng đã đến thăm làng để tiêm vắc-xin sởi cho tất cả trẻ em.)
- In the 18th century, an inoculator would use material from smallpox pustules to induce immunity. (Vào thế kỷ 18, một người chủng đậu sẽ sử dụng vật liệu từ các mụn mủ bệnh đậu mùa để tạo miễn dịch.)
- He was an inoculator of revolutionary ideas among the youth. (Ông ấy là người tiêm nhiễm những tư tưởng cách mạng trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled inoculator": Một người tiêm chủng lành nghề.
- The success of the campaign depended on a team of skilled inoculators. (Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào một đội ngũ những người tiêm chủng lành nghề.)
Dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học: Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử y học để chỉ những người thực hành việc chủng ngừa trước khi có phương pháp tiêm chủng hiện đại.
- Historical records praise the courage of early smallpox inoculators. (Các tài liệu lịch sử ca ngợi lòng dũng cảm của những người chủng đậu mùa thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ liên quan
Inoculate (động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.
- The doctor will inoculate the baby against several diseases. (Bác sĩ sẽ tiêm chủng cho em bé chống lại một số bệnh.)
Inoculation (danh từ): Sự tiêm chủng, sự chủng ngừa.
- Inoculation has saved millions of lives. (Việc tiêm chủng đã cứu sống hàng triệu mạng người.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccinator: Người tiêm vắc-xin (từ đồng nghĩa chính, phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại).
- Immunizer: Người gây miễn dịch.
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "vaccinator" thường được dùng phổ biến hơn "inoculator" để chỉ nhân viên y tế tiêm chủng.
- "Inoculator" mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử hơn, và có thể dùng trong nghĩa bóng ("người tiêm nhiễm").
danh từ
- người chủng, người tiêm chủng
- người tiêm nhiễm