vaccinator

/'væksineitə/
Học thuật
Thân thiện
vaccinator

A vaccinator administers a vaccine to a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiêm chủng, người tiêm vắc-xin: Một nhân viên y tế (như y tá, bác sĩ, hoặc kỹ thuật viên) nhiệm vụ tiến hành tiêm chủng vắc-xin cho người khác.
    • Dụng cụ tiêm chủng (): Một dụng cụ y tế, thường đầu nhọn, được sử dụng để đưa vắc-xin vào cơ thể. Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • The vaccinator explained the benefits of the flu shot before administering it. (Người tiêm chủng đã giải thích lợi ích của mũi tiêm cúm trước khi thực hiện.)
    • During the pandemic, thousands of nurses were trained as vaccinators to speed up the immunization campaign. (Trong đại dịch, hàng nghìn y tá đã được đào tạo thành những người tiêm chủng để đẩy nhanh chiến dịch tiêm chủng.)
  • Danh từ (chỉ dụng cụ - nghĩa ):
    • The museum displayed an antique vaccinator used in the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một dụng cụ tiêm chủng cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, các chiến dịch tiêm chủng mở rộng, hoặc các phòng khám.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, khi nói về dụng cụ, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "syringe" (ống tiêm) hoặc "injector" (bơm tiêm).
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinate (động từ): tiêm chủng, chủng ngừa.
    • Doctors recommend that children be vaccinated against measles. (Các bác sĩ khuyến nghị trẻ em nên được tiêm chủng phòng sởi.)
  • Vaccination (danh từ): sự tiêm chủng, mũi tiêm chủng.
    • Getting a vaccination is the best way to prevent many diseases. (Đi tiêm chủng cách tốt nhất để phòng ngừa nhiều bệnh.)
  • Vaccine (danh từ): vắc-xin.
    • Scientists developed a new vaccine in record time. (Các nhà khoa học đã phát triển một loại vắc-xin mới trong thời gian kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunizer (danh từ): người tiêm chủng (nhấn mạnh vào việc tạo miễn dịch).
  • Injector (danh từ): người tiêm; dụng cụ tiêm. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ việc tiêm thuốc nói chung, không chỉ vắc-xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vaccinator".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaccinator".

vaccinator

A vaccinator administers a vaccine to a patient in a clinic.

danh từ
  1. (y học) người chủng, người tiêm chủng
  2. ngòi chủng (mũi nhọn dùng để chủng)

Từ đồng nghĩa