inoffensiveness

/,inə'fensivnis/
Học thuật
Thân thiện
inoffensiveness

The inoffensiveness of the comment was clear from its gentle tone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không hại; tínhthưởngphạt: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó không gây ra tổn hại, nguy hiểm hoặc không tác động tiêu cực đáng kể.
    • Tính không làm mếch lòng; tính không đáng chê trách: Chỉ đặc điểm của một người, lời nói, hành động hoặc sự vật không gây khó chịu, xúc phạm hoặc không có lý do để bị chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inoffensiveness of his comments made the conversation very smooth. (Tính không làm mếch lòng trong những nhận xét của anh ấy đã khiến cuộc trò chuyện diễn ra rất suôn sẻ.)
    • We were reassured by the inoffensiveness of the chemical used in the product. (Chúng tôi được trấn an bởi tính không hại của hóa chất được dùng trong sản phẩm.)
    • Her speech was praised for its inoffensiveness and diplomatic tone. (Bài phát biểu của ấy được khen ngợi tính không đáng chê trách giọng điệu ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer inoffensiveness of...": Nhấn mạnh vào bản chất hoàn toàn vô hại hoặc không gây khó chịu của một thứ đó.

    • The sheer inoffensiveness of the movie made it suitable for all audiences. (Bản chất hoàn toànthưởngphạt của bộ phim khiến phù hợp với mọi đối tượng khán giả.)
  • "In the name of inoffensiveness": lý do hoặc với mục đích tránh gây khó chịu, xúc phạm.

    • In the name of inoffensiveness, the artist removed all controversial elements from the exhibition. (Với mục đích tránh gây mếch lòng, nghệ sĩ đã loại bỏ tất cả các yếu tố gây tranh cãi khỏi buổi triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoffensive (tính từ): vô hại, không xúc phạm, không làm mếch lòng.

    • He told an inoffensive joke to break the ice. (Anh ấy kể một câu chuyện cười không làm mếch lòng để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng.)
  • Offensiveness (danh từ, trái nghĩa): tính chất xúc phạm, tính gây khó chịu.

    • The offensiveness of his remarks led to a formal complaint. (Tính chất xúc phạm trong những nhận xét của anh ta đã dẫn đến một khiếu nại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmlessness: tính vô hại.
  • Blandness: tính chất nhạt nhẽo, không gây ấn tượng mạnh (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Unobjectionableness: tính không đáng bị phản đối.
Thành ngữ liên quan
  • To err on the side of inoffensiveness: Cố tình hành động quá mức cần thiết theo hướng an toàn, tránh gây khó chịu, thường dẫn đến kết quả nhạt nhẽo hoặc thiếu sức sống.
    • The report erred on the side of inoffensiveness and failed to address the core issues. (Báo cáo đã quá cầu an, tránh thất bại trong việc đề cập đến những vấn đề cốt lõi.)
inoffensiveness

The inoffensiveness of the comment was clear from its gentle tone.

danh từ
  1. tính không hại; tínhthưởngphạt
  2. tính không làm mếch lòng; tính không đáng chê trách