inopiné

Học thuật
Thân thiện
inopiné

Le retour inopiné de l'oiseau a surpris les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất ngờ, không ngờ tới: "inopiné" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính, khiến người ta ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son retour a été totalement inopiné. (Sự trở về của anh ấy hoàn toànbất ngờ.)
    • Nous avons eu la visite inopinée d'un ancien ami. (Chúng tôi đã chuyến thăm bất ngờ của một người bạn .)
    • Une décision inopinée a changé le cours des événements. (Một quyết định bất ngờ đã thay đổi diễn biến của sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De façon inopinée": một cách bất ngờ.

    • L'inspecteur est arrivé de façon inopinée. (Thanh tra viên đã đến một cách bất ngờ.)
  • "À un moment inopiné": vào một thời điểm không ngờ tới.

    • La panne est survenue à un moment inopiné. (Sự cố đã xảy ra vào một thời điểm không ngờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inopinément (trạng từ): một cách bất ngờ.
    • Il est apparu inopinément à la réunion. (Anh ta đã xuất hiện một cách bất ngờ trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprévu: không lường trước, bất ngờ.
  • Soudain: đột ngột.
  • Inattendu: không mong đợi, bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Prévu: được dự tính, được lên kế hoạch.
  • Attendu: được mong đợi.
  • Prévisible: có thể đoán trước.
inopiné

Le retour inopiné de l'oiseau a surpris les enfants.

tính từ
  1. bất ngờ
    • Retour inopiné
      sự trở về bất ngờ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inopiné"