prévu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Đã) dự kiến, (đã) tính trước, (đã) dự định: Chỉ một sự việc, kế hoạch hoặc tình huống đã được suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc dự đoán từ trước.
- (Đã) quy định, (đã) ấn định: Chỉ một điều gì đó đã được quyết định, ghi trong kế hoạch hoặc lịch trình chính thức.
Danh từ giống cái (La prévue):
- Điều dự kiến, điều đã được tính toán trước: Dùng để chỉ bản thân sự việc hoặc yếu tố đã được lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La réunion est prévue pour demain. (Cuộc họp đã được dự kiến vào ngày mai.)
- Le budget prévu est insuffisant. (Ngân sách đã dự kiến là không đủ.)
- Tout s'est passé comme prévu. (Mọi việc diễn ra như đã dự kiến.)
Danh từ giống cái:
- Il faut distinguer le prévu de l'imprévu. (Cần phân biệt điều dự kiến với điều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans les conditions prévues: Trong những điều kiện đã dự kiến/đã quy định.
- Le projet avance dans les conditions prévues. (Dự án đang tiến triển trong những điều kiện đã dự kiến.)
Sauf imprévu: Trừ khi có điều bất ngờ.
- Je serai là à 18h, sauf imprévu. (Tôi sẽ có mặt lúc 18h, trừ khi có điều bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Prévoir (động từ): Dự kiến, dự đoán, dự liệu.
- Nous devons prévoir plus de temps pour ce travail. (Chúng ta cần dự kiến nhiều thời gian hơn cho công việc này.)
Imprévu (tính từ/danh từ): Bất ngờ, ngoài dự kiến / điều bất ngờ.
- *Une dépense imprévue. (Một khoản chi tiêu bất ngờ.)
- *Faire face à un imprévu. (Đối mặt với một điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipé: Được dự tính, được lường trước.
- Programmé: Được lên lịch trình, được lập trình.
- Planifié: Được lên kế hoạch.
- Envisagé: Được dự tính, được cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "prévu". Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "prévoir".)
Thành ngữ liên quan
- Comme prévu: Như đã dự kiến, đúng như dự tính.
- L'avion est arrivé comme prévu. (Máy bay đã hạ cánh đúng như dự kiến.)
tính từ
- (đã) dự kiến, (đã) tính trước
- Dans les conditions prévuestrong những điều kiện đã dự kiến
- Comme prévunhư đã dự kiến
danh từ giống cái
- điều dự kiến
- Le prvévu et l'imprévuđiều dự kiến và điều bất ngờ