prévu

Học thuật
Thân thiện
prévu

Le voyage est prévu pour le mois de juin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Đã) dự kiến, (đã) tính trước, (đã) dự định: Chỉ một sự việc, kế hoạch hoặc tình huống đã được suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc dự đoán từ trước.
    • (Đã) quy định, (đã) ấn định: Chỉ một điều đó đã được quyết định, ghi trong kế hoạch hoặc lịch trình chính thức.
  2. Danh từ giống cái (La prévue):

    • Điều dự kiến, điều đã được tính toán trước: Dùng để chỉ bản thân sự việc hoặc yếu tố đã được lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La réunion est prévue pour demain. (Cuộc họp đã được dự kiến vào ngày mai.)
    • Le budget prévu est insuffisant. (Ngân sách đã dự kiếnkhông đủ.)
    • Tout s'est passé comme prévu. (Mọi việc diễn ra như đã dự kiến.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il faut distinguer le prévu de l'imprévu. (Cần phân biệt điều dự kiến với điều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans les conditions prévues: Trong những điều kiện đã dự kiến/đã quy định.

    • Le projet avance dans les conditions prévues. (Dự án đang tiến triển trong những điều kiện đã dự kiến.)
  • Sauf imprévu: Trừ khi có điều bất ngờ.

    • Je serai là à 18h, sauf imprévu. (Tôi sẽ có mặt lúc 18h, trừ khi có điều bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévoir (động từ): Dự kiến, dự đoán, dự liệu.

    • Nous devons prévoir plus de temps pour ce travail. (Chúng ta cần dự kiến nhiều thời gian hơn cho công việc này.)
  • Imprévu (tính từ/danh từ): Bất ngờ, ngoài dự kiến / điều bất ngờ.

    • *Une dépense imprévue. (Một khoản chi tiêu bất ngờ.)
    • *Faire face à un imprévu. (Đối mặt với một điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipé: Được dự tính, được lường trước.
  • Programmé: Được lên lịch trình, được lập trình.
  • Planifié: Được lên kế hoạch.
  • Envisagé: Được dự tính, được cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "prévu". Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "prévoir".)

Thành ngữ liên quan
  • Comme prévu: Như đã dự kiến, đúng như dự tính.
    • L'avion est arrivé comme prévu. (Máy bay đã hạ cánh đúng như dự kiến.)
prévu

Le voyage est prévu pour le mois de juin.

tính từ
  1. (đã) dự kiến, (đã) tính trước
    • Dans les conditions prévues
      trong những điều kiện đã dự kiến
    • Comme prévu
      như đã dự kiến
danh từ giống cái
  1. điều dự kiến
    • Le prvévu et l'imprévu
      điều dự kiến điều bất ngờ

Từ chứa "prévu"