inopportunément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (văn học):
- Không hợp thời, không đúng lúc: Diễn tả một hành động xảy ra vào một thời điểm không thích hợp, gây bất tiện hoặc thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est arrivé inopportunément au milieu de notre réunion. (Anh ấy đã đến không đúng lúc giữa cuộc họp của chúng tôi.)
- La question fut posée inopportunément, créant un malaise. (Câu hỏi được đặt ra không hợp thời, tạo nên một sự khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, viết hơn là trong hội thoại thông thường.
- Son intervention, bien que pertinente, survint inopportunément. (Bài phát biểu của ông, dù rất thích đáng, lại xảy đến không đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inopportun, inopportune (tính từ): không hợp thời, không đúng lúc.
- Une remarque inopportune. (Một nhận xét không đúng lúc.)
- Inopportunité (danh từ): tính chất không hợp thời, sự không đúng lúc.
- L'inopportunité de sa visite. (Sự không hợp thời trong chuyến thăm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Mal à propos: không thích hợp, không đúng chỗ.
- Intempestivement: (văn học) không đúng lúc, bất chợt.
Từ trái nghĩa
- Opportunément: (văn học) một cách hợp thời, đúng lúc.
- À propos: thích hợp, đúng lúc.
phó từ
- (văn học) không hợp thời, không đúng lúc
- Partir inopportunémentra đi không đúng lúc