inouï
Học thuậtThân thiện
Une performance de danse aérienne dans ce cirque était tout simplement inouïe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạ lùng, phi thường, khó tin: Dùng để mô tả một điều gì đó vượt xa mức độ bình thường, đến mức gây ngạc nhiên, sửng sốt. Nó nhấn mạnh tính chất cực đoan, hiếm có.
- Chưa từng nghe thấy, chưa từng có: (Nghĩa cũ, ít dùng hơn) Chỉ một điều chưa từng được nghe nói đến, chưa từng xảy ra trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une nouvelle inouïe ! (Đó là một tin tức khó tin/lạ lùng!)
- Il a fait preuve d'un courage inouï. (Anh ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm phi thường.)
- Une dépense inouïe a été engagée pour ce projet. (Một khoản chi tiêu khổng lồ/phi thường đã được thực hiện cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à un degré inouï": ở một mức độ phi thường, chưa từng có.
- La technologie a progressé à un degré inouï ces dernières années. (Công nghệ đã tiến bộ ở một mức độ phi thường trong những năm gần đây.)
"d'une audace inouïe": với một sự táo bạo phi thường.
- Le peintre a osé des couleurs d'une audace inouïe. (Họa sĩ đã dám sử dụng những màu sắc với một sự táo bạo phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Inouïment (phó từ): một cách phi thường, cực kỳ.
- Il est inouïment talentueux. (Anh ấy tài năng một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Extraordinaire: phi thường, khác thường.
- Incroyable: không thể tin được.
- Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
- Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, phổ biến.
- Ordinaire: bình thường, thông thường.
- Courant: thường xảy ra, phổ biến.
Une performance de danse aérienne dans ce cirque était tout simplement inouïe.
tính từ
- lạ lùng, phi thường
- Une cruauté inouïemột sự tàn ác phi thường
- (từ cũ; nghĩa cũ) chưa từng nghe