ordinaire

Học thuật
Thân thiện
ordinaire

C'était un jour ordinaire, ensoleillé et paisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thường, thông thường, bình thường: Chỉ một cái gì đó không đặc biệt, khác lạ, thuộc về loại phổ biến nhất.
    • Tầm thường: Chỉ một cái gì đó hoặc ai đó không phẩm chất xuất sắc, nổi bật.
    • (Tôn giáo) Địa phận: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ thẩm quyền thuộc về một khu vực nhất định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thông thường, cái bình thường: Trạng thái hoặc điều kiện thông thường.
    • Món ăn hằng ngày: Bữa ăn thường ngày, không phải bữa ăn đặc biệt.
    • (Quân sự) Nhóm quân nhân chung bếp ăn: Tập thể quân nhân cùng sử dụng một nhà bếp.
    • Giám mục địa phận: Vị giám mục thẩm quyền trên một giáo phận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un jour ordinaire, comme les autres. (Đómột ngày bình thường, như mọi ngày.)
    • Il a des goûts très ordinaires. (Anh ta gu rất tầm thường.)
    • L'évêque ordinaire du diocèse. (Vị giám mục địa phận của giáo phận.)
  • Danh từ giống đực:

    • Son talent le fait sortir de l'ordinaire. (Tài năng của anh ấy khiến anh ấy trở nên khác thường - nghĩa đen: ra khỏi cái bình thường.)
    • À la cantine, l'ordinaire est simple mais nourrissant. (Ở căng-tin, món ăn hằng ngày đơn giản nhưng bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'ordinaire / Comme à l'ordinaire: Theo thường lệ, như mọi khi.
    • Il est arrivé en retard, comme à l'ordinaire. (Anh ta đến muộn, như thường lệ.)
  • D'ordinaire: Thường thường, thông thường.
    • D'ordinaire, je me lève à sept heures. (Thường thường, tôi thức dậy lúc bảy giờ.)
  • Sortir de l'ordinaire: Khác thường, nổi bật, thoát khỏi sự tầm thường.
    • Une expérience qui sort de l'ordinaire. (Một trải nghiệm khác thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinairerie (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất tầm thường, thô tục.
  • Extraordinaire (tính từ): Phi thường, khác thường, đặc biệt (từ trái nghĩa phổ biến).
  • Ordinant (danh từ giống đực): Người được truyền chức (trong tôn giáo).
  • Ordonnance (danh từ giống cái): Sắc lệnh, đơn thuốc, cách sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thông thường): Usuel, habituel, courant, banal, commun.
  • Tính từ (nghĩa tầm thường): Médiocre, quelconque, vulgaire.
  • Danh từ (nghĩa cái thông thường): Normalité, routine.
  • Danh từ (nghĩa món ăn): Ration, repas quotidien.
Thành ngữ liên quan
  • Dans l'ordre ordinaire des choses: Theo trình tự thông thường của sự việc.
    • Dans l'ordre ordinaire des choses, il devrait être promu. (Theo trình tự thông thường của sự việc, anh ấy đáng lẽ phải được thăng chức.)
  • L'ordinaire de la messe: Kinh thường kỳ (phần cố định của thánh lễ không thay đổi theo ngày).
ordinaire

C'était un jour ordinaire, ensoleillé et paisible.

tính từ
  1. thường, thông thường, bình thường
    • Jour ordinaire
      ngày thường
    • Langage ordinaire
      ngôn ngữ thông thường
  2. tầm thường
    • Homme ordinaire
      người tầm thường
    • évêque ordinaire
      giám mục địa phận
danh từ giống đực
  1. cái thông thường, cái bình thường
    • Sortir de l'ordinaire
      khác thường
  2. món ăn hằng ngày
    • Un bon ordinaire
      món ăn hằng ngày ngon
  3. (quân sự) nhóm quân nhân chung bếp ăn
  4. giám mục địa phận
    • à l'ordinaire; comme à l'ordinaire
      theo thường lệ
    • d'ordinaire
      thường thường
    • ordinaire de la messe
      kinh thường kỳ (không thay đổi theo buổi lễ)