inox
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thép không gỉ, inox: Tên gọi ngắn gọn, thông dụng của "acier inoxydable", chỉ một loại hợp kim thép có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cuisine est équipée d'éviers en inox. (Nhà bếp được trang bị bồn rửa bằng inox.)
- Ce couteau est en inox, il ne rouille pas. (Con dao này làm bằng thép không gỉ, nó không bị gỉ.)
- L'inox est un matériau très utilisé dans l'industrie alimentaire. (Thép không gỉ là một vật liệu được sử dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De l'inox": Chỉ chung vật liệu thép không gỉ.
- Cette montre a un bracelet en inox. (Chiếc đồng hồ này có dây đeo bằng thép không gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoxydable (adj): không gỉ, không bị oxy hóa.
- L'acier inoxydable est résistant à la corrosion. (Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn.)
- Acier inoxydable (cụm danh từ): thép không gỉ (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- Acier inoxydable: thép không gỉ (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
Lưu ý
- "Inox" là từ viết tắt, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong khi "inoxydable" thường là tính từ và "acier inoxydable" là thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ.
danh từ giống đực
- như inoxydable