onyx
/'ɔniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Mã não dạng dải: Một loại đá bán quý, một biến thể của chalcedon, có các lớp màu song song, thường là màu đen và trắng xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'onyx est souvent utilisé en joaillerie. (Mã não dạng dải thường được sử dụng trong ngành kim hoàn.)
- Un sceau ancien était sculpté dans de l'onyx. (Một con dấu cổ được chạm khắc từ mã não dạng dải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Onyx noir": Mã não đen (một loại onyx có màu đen đồng nhất, thường được sử dụng nhiều nhất).
- La bague est sertie d'un onyx noir. (Chiếc nhẫn được gắn một viên mã não đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Onyx có thể được dùng như một tính từ màu trong ngữ cảnh thời trang hoặc mô tả, chỉ màu đen tuyền có ánh.
- Des cheveux onyx. (Mái tóc đen ánh như mã não.)
Từ đồng nghĩa
- Agate rubanée: Mã não có vân (từ đồng nghĩa mô tả trong địa chất học).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "onyx".
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) onixơ, mã não dạng dải