onyx

/'ɔniks/
Học thuật
Thân thiện
onyx

Un artisan polit une pierre d'onyx pour en faire un pendentif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Mã não dạng dải: Một loại đá bán quý, một biến thể của chalcedon, các lớp màu song song, thườngmàu đen trắng xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'onyx est souvent utilisé en joaillerie. (Mã não dạng dải thường được sử dụng trong ngành kim hoàn.)
    • Un sceau ancien était sculpté dans de l'onyx. (Một con dấu cổ được chạm khắc từ mã não dạng dải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onyx noir": Mã não đen (một loại onyx màu đen đồng nhất, thường được sử dụng nhiều nhất).
    • La bague est sertie d'un onyx noir. (Chiếc nhẫn được gắn một viên mã não đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Onyx có thể được dùng như một tính từ màu trong ngữ cảnh thời trang hoặc mô tả, chỉ màu đen tuyền ánh.
    • Des cheveux onyx. (Mái tóc đen ánh như mã não.)
Từ đồng nghĩa
  • Agate rubanée: Mã não vân (từ đồng nghĩa mô tả trong địa chất học).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "onyx".
onyx

Un artisan polit une pierre d'onyx pour en faire un pendentif.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) onixơ, mã não dạng dải

Từ gần giống

Từ chứa "onyx"