inpouring
/in'pɔ:riɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đổ vào, sự tràn vào: Chỉ hành động của một lượng lớn thứ gì đó (thường là chất lỏng, người, hoặc cảm xúc) chảy hoặc di chuyển vào một không gian hoặc địa điểm nào đó một cách nhanh chóng và nhiều.
- Dòng chảy vào, luồng vào: Chỉ bản thân dòng người, vật chất, hoặc cảm xúc đang đổ vào.
Tính từ:
- Đang đổ vào, đang tràn vào: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đang chảy hoặc di chuyển vào bên trong một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The inpouring of aid after the disaster was overwhelming. (Sự đổ vào của viện trợ sau thảm họa thật choáng ngợp.)
- She felt an inpouring of gratitude when she saw the community's support. (Cô ấy cảm nhận được một luồng cảm xúc biết ơn tràn vào khi thấy sự ủng hộ của cộng đồng.)
Tính từ:
- The inpouring crowds filled the square in minutes. (Những đám đông đang đổ vào đã lấp đầy quảng trường trong vài phút.)
- We watched the inpouring tide from the cliff. (Chúng tôi ngắm dòng thủy triều đang tràn vào từ vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An inpouring of [something abstract]": Một luồng/sự tràn ngập của một thứ trừu tượng (như cảm xúc, ý tưởng, sự an ủi).
- The letter brought an inpouring of memories from her childhood. (Lá thư mang đến một dòng ký ức ùa về từ thời thơ ấu của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Inpour (động từ): Đổ vào, tràn vào. (Đây là dạng động từ gốc, ít phổ biến hơn danh từ "inpouring").
- Influx (danh từ): Làn sóng di cư/đến; dòng chảy vào. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho người hoặc vật).
- Inflow (danh từ): Dòng chảy vào. (Từ đồng nghĩa, thường dùng cho chất lỏng, vốn, hoặc thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Influx, inflow, inundation, rush.
- Tính từ: Pouring in, streaming in, flowing in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inpouring" là một danh từ/tính từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng thường được diễn đạt bằng cụm động từ "pour in"). - Pour in (phrasal verb): Đổ vào, ùa vào. - Donations began to pour in from all over the country. (Các khoản quyên góp bắt đầu đổ vào từ khắp cả nước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inpouring").
danh từ
- sự đổ vào, sự rót vào