inpour

/in'pɔ:/
Học thuật
Thân thiện
inpour

A gentle inpour of sunlight brightens the room.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đổ vào, rót vào: Chỉ hành động chất lỏng hoặc một thứ đó chảy, tràn, hoặc được đưa vào một không gian bên trong một cách mạnh mẽ hoặc liên tục.
    • Tràn vào, ùa vào (nghĩa ẩn dụ): Thường dùng để diễn tả một lượng lớn cảm xúc, ý tưởng, hoặc sự việc xảy đến một cách đột ngột dồn dập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The heavy rain began to inpour through the broken window. (Mưa lớn bắt đầu tràn/đổ vào qua cửa sổ vỡ.)
    • Warm memories inpoured when she opened the old photo album. (Những ký ức ấm áp ùa/tràn vào khi ấy mở album ảnh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inpour one's heart": trút hết tâm sự, bày tỏ hết cảm xúc.
    • She inpoured her heart to her best friend about her troubles. ( ấy trút hết tâm sự với người bạn thân nhất về những rắc rối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inpouring (Danh từ): Sự đổ vào, sự tràn vào; một lượng lớn thứ đó đến cùng lúc.
    • The inpouring of support from the community was overwhelming. (Sự tràn vào của sự ủng hộ từ cộng đồng thật choáng ngợp.)
    • An inpouring of spiritual comfort. (Một luồng an ủi tinh thần tràn vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour in: Đổ vào, tràn vào (cách dùng phổ biến hơn).
  • Flood in: Tràn vào như .
  • Stream in: Chảy vào, ùa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng như một phần của cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inpour" một cách riêng biệt.)

inpour

A gentle inpour of sunlight brightens the room.

động từ
  1. đổ vào, rót vào

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inpour"