inrush
/'inrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào: Chỉ hành động di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ và thường đột ngột của một lượng lớn người, vật, hoặc chất (như nước, không khí, dòng điện) vào một không gian hoặc hệ thống.
- Sự tràn vào (tinh thần, cảm xúc): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ của một cảm giác, cảm xúc, hoặc sự an ủi tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inrush of water flooded the basement. (Sự tuôn vào của nước đã làm ngập tầng hầm.)
- After opening the door, there was a sudden inrush of cold air. (Sau khi mở cửa, có một luồng không khí lạnh lao vào đột ngột.)
- The inrush of spiritual comfort gave her strength. (Sự tràn vào của niềm an ủi tinh thần đã cho cô sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inrush current": Dòng điện xung kích, dòng điện khởi động. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ dòng điện rất cao chạy vào thiết bị điện trong một khoảnh khắc ngắn ngay khi bật công tắc.
- The motor has a high inrush current when it starts. (Động cơ có dòng điện xung kích cao khi khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Influx (danh từ): Làn sóng tràn vào, dòng chảy vào (thường dùng cho người, tư tưởng, hoặc vật chất). Từ này nhấn mạnh sự liên tục hơn là tính đột ngột.
- An influx of tourists. (Một làn sóng khách du lịch tràn vào.)
Từ đồng nghĩa
- Onrush: Sự xông tới, sự lao tới.
- Inflow: Dòng chảy vào.
- Inpouring: Sự đổ dồn vào, sự tuôn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào