inquiétant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng lo ngại, gây lo lắng: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy lo âu, bất an hoặc có dấu hiệu không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le silence de l'enfant est inquiétant. (Sự im lặng của đứa trẻ thật đáng lo ngại.)
- Nous avons entendu un bruit inquiétant venant du sous-sol. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động đáng lo ngại phát ra từ tầng hầm.)
- La montée des tensions dans la région est un phénomène inquiétant. (Sự leo thang căng thẳng trong khu vực là một hiện tượng đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est plus qu'inquiétant": Điều đó còn hơn cả đáng lo ngại (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
- La vitesse de propagation du virus est plus qu'inquiétante. (Tốc độ lây lan của virus còn hơn cả đáng lo ngại.)
"Rien d'inquiétant": Không có gì đáng lo cả.
- Le médecin a dit que c'était une simple fatigue, rien d'inquiétant. (Bác sĩ nói đó chỉ là mệt mỏi thông thường, không có gì đáng lo cả.)
Biến thể và từ gần giống
Inquiéter (động từ): làm cho lo lắng, gây lo âu.
- Cette nouvelle risque d'inquiéter les parents. (Tin này có nguy cơ làm cho các bậc phụ huynh lo lắng.)
Inquiétude (danh từ): sự lo lắng, mối lo âu.
- Il ne peut cacher son inquiétude. (Anh ấy không thể giấu được sự lo lắng của mình.)
Inquiétant (trạng từ, hiếm gặp): một cách đáng lo ngại.
- Le moteur vibre inquiétant. (Động cơ rung một cách đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Alarmant: báo động, đáng báo động.
- Préoccupant: đáng quan ngại, gây bận tâm.
- Anxieux (khi nói về cái nhìn, dấu hiệu): lo âu, lo lắng.
- Troublant: gây xáo trộn, làm bối rối (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
- Apaisant: làm dịu đi, làm yên tâm.
- Bénin: lành tính, không nghiêm trọng.
tính từ
- đáng lo ngại
- L'état du malade est inquiétanttình trạng người bệnh đáng lo ngại