inquirable
/in'kwaiərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể điều tra, có thể thẩm tra: "Inquirable" mô tả một sự việc, vấn đề hoặc tình huống có thể được tìm hiểu, xem xét hoặc điều tra một cách kỹ lưỡng để làm rõ sự thật hoặc thu thập thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The details of the incident are still inquirable. (Chi tiết của sự việc vẫn có thể điều tra được.)
- This is an inquirable matter that requires further investigation. (Đây là một vấn đề có thể thẩm tra và cần được điều tra thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be inquirable into": có thể được điều tra về (một khía cạnh cụ thể).
- The origin of the funds is inquirable into by the authorities. (Nguồn gốc của số tiền có thể được các cơ quan chức năng điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Inquire (v): hỏi, điều tra, thẩm tra.
- I will inquire about the schedule. (Tôi sẽ hỏi về lịch trình.)
- Inquiry (n): sự điều tra, cuộc thẩm tra, câu hỏi.
- The committee launched an official inquiry. (Ủy ban đã mở một cuộc điều tra chính thức.)
- Inquiring (adj): hay tò mò, thích tìm hiểu.
- She has an inquiring mind. (Cô ấy có một trí óc ham tìm hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Investigable: có thể điều tra.
- Examinable: có thể kiểm tra, thẩm tra.
Từ trái nghĩa
- Uninquirable: không thể điều tra.
- Inscrutable: khó hiểu, không thể dò xét.