incurable

/in'kjuərəbl/
tính từ
  1. không thể chữa được (bệnh)
danh từ
  1. người bị bệnh không thể chữa được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "incurable"

Từ có nhắc đến "incurable"

incurable
An incurable optimist always sees the bright side of every situation.