incurable

/in'kjuərəbl/
Học thuật
Thân thiện
incurable

An incurable optimist always sees the bright side of every situation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng y tế y học hiện tại không thể chữa lành hoặc loại bỏ hoàn toàn.
    • Không thể thay đổi, không thể sửa chữa: (Dùng một cách ẩn dụ) Mô tả một thói quen, tính cách, hoặc tình trạng xấu đã ăn sâu, rất khó hoặc không thể thay đổi.
  2. Danh từ:

    • Người mắc bệnh nan y: Người bị chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient was diagnosed with an incurable form of cancer. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng ung thư không thể chữa khỏi.)
    • He is an incurable romantic, always believing in true love. (Anh ấy một người lãng mạn không thể chữa được, luôn tin vào tình yêu đích thực.)
  • Danh từ:

    • The hospice provides care and comfort for incurables. (Trung tâm chăm sóc cuối đời cung cấp sự chăm sóc an ủi cho những người mắc bệnh nan y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incurable optimist/pessimist": Một người lạc quan/bi quan đến mức không thể thay đổi.

    • Despite all the setbacks, she remains an incurable optimist. (Bất chấp mọi thất bại, ấy vẫn một người lạc quan không thể chữa được.)
  • "medically incurable": Không thể chữa khỏi về mặt y học (nhấn mạnh khía cạnh y tế).

    • The condition is currently medically incurable, but treatment can manage the symptoms. (Tình trạng này hiện không thể chữa khỏi về mặt y học, nhưng việc điều trị có thể kiểm soát các triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incurably (trạng từ): Một cách không thể chữa được, một cáchvọng.

    • He is incurably ill. (Anh ấy bị bệnh nan y.)
    • She is incurably curious. ( ấy tò mò một cách không thể chữa được.)
  • Cure (động từ/danh từ): Chữa trị, phương thuốc chữa bệnh. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Untreatable: Không thể điều trị.
    • Terminal: Giai đoạn cuối (thường dùng cho bệnh chết người).
    • Irremediable: Không thể cứu vãn, không thể sửa chữa (dùng cho tình huống hoặc lỗi lầm).
    • Hopeless: Vô vọng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "incurable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incurable")

incurable

An incurable optimist always sees the bright side of every situation.

tính từ
  1. không thể chữa được (bệnh)
danh từ
  1. người bị bệnh không thể chữa được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "incurable"

Từ có nhắc đến "incurable"