inquisitiveness
/in'kwizitivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tò mò, sự ham hiểu biết: Trạng thái tích cực muốn tìm hiểu, học hỏi hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ, chưa biết. Đây thường là một đặc điểm tích cực.
- Tính hay dò hỏi, tính tọc mạch: Sự quan tâm thái quá đến những chuyện riêng tư của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A child's natural inquisitiveness should be encouraged. (Tính tò mò tự nhiên của trẻ em nên được khuyến khích.)
- Her scientific inquisitiveness led her to make an important discovery. (Tính ham hiểu biết về khoa học đã dẫn cô ấy đến một khám phá quan trọng.)
- His constant inquisitiveness about his neighbors' affairs made him unpopular. (Tính tọc mạch liên tục của anh ta về chuyện của hàng xóm khiến anh ta không được ưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual inquisitiveness": Tính tò mò trí tuệ, sự ham học hỏi trong lĩnh vực tri thức.
- The university values intellectual inquisitiveness in its students. (Trường đại học coi trọng tính tò mò trí tuệ ở sinh viên.)
"To satisfy one's inquisitiveness": Thỏa mãn tính tò mò của ai đó.
- She read the biography to satisfy her inquisitiveness about the author's life. (Cô ấy đọc cuốn tiểu sử để thỏa mãn tính tò mò về cuộc đời của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Inquisitive (tính từ): tò mò, hay dò hỏi.
- The inquisitive student asked many questions. (Học sinh tò mò đã hỏi rất nhiều câu hỏi.)
Curiosity (danh từ): sự tò mò, tính tò mò. (Từ này gần nghĩa và thông dụng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Curiousness: tính tò mò.
- Inquiringness: tính chất ham tìm hiểu.
- Nosiness: tính tọc mạch (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
Từ trái nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm.
- Unconcern: sự không để ý, không quan tâm.
danh từ
- tính tò mò, tính hay dò hỏi; tính tọc mạch