curiousness

/'kjuəriəsnis/
Học thuật
Thân thiện
curiousness

A child's curiousness leads them to examine a colorful butterfly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tò mò, tính ham biết: Trạng thái mong muốn được học hỏi, khám phá hoặc biết thêm về điều đó.
    • Tính kỳ lạ, tính lạ thường: Đặc điểm gây ngạc nhiên hoặc khác thường, không theo quy luật thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her curiousness about different cultures led her to travel the world. (Tính tò mò của ấy về các nền văn hóa khác nhau đã dẫn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • The curiousness of the old artifact puzzled the historians. (Tính kỳ lạ của cổ vật khiến các nhà sử học bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with childlike curiousness": với sự tò mò trẻ thơ.

    • He explored the forest with childlike curiousness. (Anh ấy khám phá khu rừng với sự tò mò trẻ thơ.)
  • "a sense of curiousness": một cảm giác tò mò.

    • A sense of curiousness drove him to open the mysterious box. (Một cảm giác tò mò thúc đẩy anh ta mở chiếc hộp bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Curious (adj): tò mò, hiếu kỳ; kỳ lạ.

    • The cat gave me a curious look. (Con mèo nhìn tôi với ánh mắt tò mò.)
    • A curious noise came from the attic. (Một tiếng động kỳ lạ vọng ra từ gác mái.)
  • Curiosity (n): sự tò mò; vật lạ, điều kỳ thú.

    • Intellectual curiosity is important for learning. (Sự tò mò tri thức rất quan trọng cho việc học.)
    • The museum is full of curiosities. (Bảo tàng chứa đầy những vật kỳ thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquisitiveness: tính ham tìm hiểu, tính tò mò (nhấn mạnh việc đặt câu hỏi).
  • Oddness: sự kỳ quặc, sự khác thường.
  • Strangeness: sự lạ lùng, sự xa lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'curiousness'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'curious').

Thành ngữ liên quan
  • Curiosity killed the cat: Tò mò quá hại.
    • Don't ask too many questions about their private life. Remember, curiosity killed the cat. (Đừng hỏi quá nhiều về đời tư của họ. Nhớ rằng, tò mò quá hại đấy.)
curiousness

A child's curiousness leads them to examine a colorful butterfly.

danh từ
  1. tính ham biết, tính muốn tìm biết
  2. tính tò mò
  3. tính kỳ lạ, tính kỳ dị, tính lạ lùng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "curiousness"