inquisitorial
/in,kwizi'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hà khắc, tra hỏi kỹ lưỡng: Chỉ một cách tiếp cận hoặc thái độ nghiêm khắc, đặt ra nhiều câu hỏi chi tiết và gây áp lực, tương tự như một cuộc thẩm vấn.
- Thuộc về tòa án dị giáo: Liên quan đến hệ thống tư pháp của Tòa án Dị giáo (Inquisition) trong lịch sử, nơi thẩm phán đóng vai trò tích cực trong việc điều tra và buộc tội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La police a adopté une méthode inquisitoriale lors de l'interrogatoire. (Cảnh sát đã áp dụng một phương pháp hà khắc trong quá trình thẩm vấn.)
- Son regard était inquisitorial, comme s'il cherchait la vérité cachée. (Ánh mắt của anh ta thật hà khắc, như thể đang tìm kiếm sự thật bị che giấu.)
- Le système inquisitorial du Moyen Âge est tristement célèbre. (Hệ thống tòa án dị giáo thời Trung Cổ khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý: Mô tả một hệ thống tố tụng mà trong đó thẩm phán đảm nhiệm cả vai trò điều tra và xét xử, trái ngược với hệ thống tranh tụng (accusatorial).
- La procédure inquisitoriale donne beaucoup de pouvoir au juge d'instruction. (Thủ tục tố tụng kiểu tra hỏi trao nhiều quyền lực cho thẩm phán điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Inquisition (danh từ): Tòa án Dị giáo; sự điều tra, thẩm vấn kỹ lưỡng.
- Inquisiteur (danh từ): Thẩm phán dị giáo; người tra hỏi kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Sévère: nghiêm khắc.
- Intimidant: đáng sợ, gây áp lực.
- Persécuteur: có tính chất truy bức, hà khắc.
Từ trái nghĩa
- Accusatorial (trong pháp lý): tranh tụng (hệ thống hai bên đối đầu).
- Bienveillant: nhân từ, tốt bụng.
- Permissif: dễ dãi, khoan dung.
tính từ
- hà khắc
- Mesure inquisitorialebiện pháp hà khắc
- xem inquisition
- juges inquisitoriauxquan tòa dị giáo