insalubrité
Học thuậtThân thiện
L'insalubrité de l'appartement est évidente avec les déchets qui s'accumulent.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không lành, sự có hại cho sức khỏe: Trạng thái hoặc điều kiện gây nguy hiểm, bất lợi cho sức khỏe con người.
- Sự độc hại: Tính chất gây hại, độc hại của một môi trường hoặc điều kiện sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'insalubrité de l'air dans cette zone industrielle est préoccupante. (Sự độc hại của không khí trong khu vực công nghiệp này rất đáng lo ngại.)
- Les autorités ont signalé l'insalubrité des logements. (Chính quyền đã báo cáo về tình trạng có hại cho sức khỏe của các căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déclarer l'insalubrité d'un immeuble": Tuyên bố một tòa nhà là nơi ở có hại cho sức khỏe (thường do cơ quan chức năng thực hiện).
- La mairie a déclaré l'insalubrité de ce bâtiment. (Tòa thị chính đã tuyên bố tòa nhà này là nơi ở có hại cho sức khỏe.)
Biến thể và từ liên quan
- Insalubre (tính từ): Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe.
- Un quartier insalubre. (Một khu phố có hại cho sức khỏe.)
- Salubrité (danh từ giống cái): Sự lành mạnh, sự tốt cho sức khỏe (từ trái nghĩa).
- La salubrité publique. (Sự lành mạnh cộng đồng / Vệ sinh công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Nocivité: Tính độc hại.
- Malsain (tính từ): Không lành mạnh.
Cụm từ liên quan
- Insalubrité du logement: Tình trạng nhà ở có hại cho sức khỏe, nhà ở mất vệ sinh.
- La lutte contre l'insalubrité du logement est une priorité. (Cuộc chiến chống lại tình trạng nhà ở có hại cho sức khỏe là một ưu tiên.)
L'insalubrité de l'appartement est évidente avec les déchets qui s'accumulent.
danh từ giống cái
- sự không lành, sự có hại sức khỏe, sự độc
- L'insalubrité d'un logementsự có hại sức khỏe của một chỗ ở (do không hợp vệ sinh)