insatiability
/in,seiʃjə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể thỏa mãn được: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không bao giờ cảm thấy đủ hoặc thỏa mãn, luôn muốn có nhiều hơn nữa.
- Tính tham lam vô độ: Bản chất ham muốn quá mức, không có giới hạn, thường liên quan đến dục vọng, lòng tham hoặc sự khao khát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insatiability of his curiosity drove him to explore every corner of the library. (Tính không thể thỏa mãn được trong sự tò mò của anh ấy thúc đẩy anh khám phá mọi ngóc ngách của thư viện.)
- The documentary highlighted the insatiability of the market for new electronic gadgets. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật tính tham lam vô độ của thị trường đối với các thiết bị điện tử mới.)
- Her insatiability for knowledge made her a lifelong learner. (Tính không thể thỏa mãn được trong việc tìm kiếm kiến thức đã biến cô thành một người học suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the insatiability of desire": tính chất không bao giờ thỏa mãn của ham muốn.
- Philosophers have long pondered the insatiability of human desire. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về tính không thể thỏa mãn của ham muốn con người.)
- "to feed an insatiability": thỏa mãn một sự tham lam/khao khát vô độ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The dictator's insatiability for power was fed by the fear of his people. (Tính tham lam vô độ quyền lực của nhà độc tài được nuôi dưỡng bởi nỗi sợ hãi của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Insatiable (tính từ): không thể thỏa mãn, tham lam vô độ.
- He has an insatiable appetite for adventure. (Anh ấy có một khát khao phiêu lưu không thể thỏa mãn.)
- Insatiably (trạng từ): một cách không thể thỏa mãn, một cách tham lam.
- She was insatiably curious about the world. (Cô ấy tò mò về thế giới một cách không thể thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Unquenchability: tính không thể dập tắt được (thường cho khát vọng, ham muốn).
- Voracity: tính tham ăn, tính ham muốn mãnh liệt.
- Greed: lòng tham.
- Rapacity: tính tham lam, háu ăn.
Từ trái nghĩa
- Satiety: sự thỏa mãn, no nê.
- Contentment: sự hài lòng, mãn nguyện.
- Moderation: sự điều độ, tiết chế.
danh từ
- tính không thể thoả mân được; tính tham lam vô độ