insatisfait

Học thuật
Thân thiện
insatisfait

Le client est insatisfait de son repas au restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không (được) thỏa mãn, chưa vừa lòng: Diễn tả trạng thái không hài lòng, không thỏa mãn với một điều đó, cảm thấy thiếu hoặc chưa đạt được mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le client est resté insatisfait du service. (Khách hàng vẫn không hài lòng với dịch vụ.)
    • Elle a un regard insatisfait en examinant le travail. ( ấy ánh mắt không vừa lòng khi xem xét công việc.)
    • Un besoin insatisfait peut causer de la frustration. (Một nhu cầu không được thỏa mãn có thể gây ra sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resté sur sa faim" (nghĩa bóng): Cảm thấy insatisfait mong đợi chưa được đáp ứng đầy đủ, thường dùng sau một sự kiện hoặc trải nghiệm.
    • Après cette explication trop vague, je suis resté sur ma faim. (Sau lời giải thích quá mơ hồ đó, tôi cảm thấy không thỏa mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insatisfaisant (adj): Không thỏa mãn, không làm hài lòng (dùng để mô tả đối tượng gây ra sự không hài lòng).
    • Un résultat insatisfaisant. (Một kết quả không thỏa mãn.)
  • Insatisfaction (n): Sự không thỏa mãn, sự bất mãn.
    • Exprimer son insatisfaction. (Bày tỏ sự không hài lòng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mécontent: Bất mãn, không hài lòng.
  • Frustré: Bực bội, thất vọng ( không đạt được điều mình muốn).
Từ trái nghĩa
  • Satisfait: Thỏa mãn, hài lòng.
  • Content: Vui lòng, hài lòng.
insatisfait

Le client est insatisfait de son repas au restaurant.

tính từ
  1. không (được) thỏa mãn, chưa vừa lòng
    • Curiosité insatisfaite
      sự tò mò không được thỏa mãn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insatisfait"