insertion

/in'sə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
insertion

L'insertion d'une annonce dans le journal est une étape importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lồng, sự gài, sự xen, sự đưa vào: Hành động đặt một vật đó vào bên trong hoặc giữa những vật khác.
    • Sự hòa nhập: Hành động gia nhập hoặc trở thành một phần của một nhóm, một tổ chức.
    • Sự đính, sự bám: (Trong sinh học, giải phẫu) Hành động hoặc điểm một bộ phận (như , gân, ) gắn vào một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'insertion d'une clé dans la serrure est difficile. (Việc tra chìa khóa vào ổ khóa thật khó khăn.)
    • L'insertion d'une publicité dans ce magazine coûte cher. (Việc đưa một quảng cáo vào tạp chí này rất đắt.)
    • Son insertion dans la nouvelle équipe s'est bien passée. (Sự hòa nhập của anh ấy vào đội mới diễn ra tốt đẹp.)
    • Le médecin a étudié l'insertion du muscle sur l'os. (Bác sĩ đã nghiên cứu điểm bám của vào xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'insertion": (Giải phẫu học) Điểm bám, nơi một hoặc gân gắn vào xương.

    • Le tendon d'Achille a son point d'insertion sur le calcanéum. (Gân Achilles điểm bám của trên xương gót.)
  • "Insertion professionnelle": Sự hòa nhập nghề nghiệp, quá trình một người bắt đầu ổn định trong thị trường lao động.

    • Les stages facilitent l'insertion professionnelle des jeunes diplômés. (Các kỳ thực tập tạo điều kiện thuận lợi cho sự hòa nhập nghề nghiệp của các sinh viên mới tốt nghiệp.)
  • "Insertion sociale": Sự hòa nhập xã hội.

    • Cette association aide à l'insertion sociale des personnes défavorisées. (Hiệp hội này giúp đỡ việc hòa nhập xã hội cho những người khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insérer (động từ): lồng vào, gài vào, đưa vào.

    • Il faut insérer la pièce dans la fente. (Cần phải đưa đồng xu vào khe.)
  • Insert (danh từ giống đực): vật được chèn vào, tờ rơi chèn trong báo/tạp chí.

    • Le journal contenait un insert publicitaire. (Tờ báo kèm một tờ rơi quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: sự đưa vào, sự giới thiệu.
  • Incorporation: sự kết hợp, sự sáp nhập.
  • Intégration: sự hội nhập, sự tích hợp.
  • Fixation: sự gắn, sự cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "insérer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "insertion")

insertion

L'insertion d'une annonce dans le journal est une étape importante.

danh từ giống cái
  1. sự lồng, sự gài, sự xen, sự đưa vào
    • Insertion d'une annonce dans un journal
      sự đưa một quảng cáo lên báo
  2. sự hòa nhập
  3. sự đính, sự bám
    • Insertion des feuilles sur la tige
      sự đính của trên thân