insertion

/in'sə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
insertion

The librarian makes a careful insertion of a bookmark into the new book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đưa, gắn, hoặc đặt một vật vào trong một vật khác: Chỉ việc đưa một thứ đó vào bên trong, giữa, hoặc giữa các phần của một thứ khác.
    • Đoạn văn, từ ngữ, hoặc thông tin được thêm vào: Chỉ một phần nội dung (viết hoặc nói) được đưa thêm vào một tài liệu, bài phát biểu, hoặc đoạn văn sẵn.
    • (Trong giải phẫu học) Điểm bám, chỗ dính của : Chỉ vị trí một hoặc gân bám vào xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insertion of the key into the lock was smooth. (Việc tra chìa khóa vào ổ khóa rất trơn tru.)
    • The editor suggested an insertion to clarify the author's point. (Biên tập viên đề xuất một đoạn chèn thêm để làm quan điểm của tác giả.)
    • The insertion of the biceps muscle is on the radius bone. (Điểm bám của nhị đầu nằm trên xương quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insertion point": Trong tin học, chỉ vị trí con trỏ trên màn hình nơi tự tiếp theo sẽ xuất hiện.

    • Place the insertion point at the beginning of the paragraph. (Đặt điểm chènđầu đoạn văn.)
  • "Insertion sort": Trong khoa học máy tính, một thuật toán sắp xếp đơn giản bằng cách xây dựng mảng đã sắp xếp cuối cùng một phần tử tại một thời điểm.

    • Insertion sort is efficient for small data sets. (Sắp xếp chèn hiệu quả với các tập dữ liệu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insert (động từ): Chèn, đặt vào.
    • Please insert the USB drive into the port. (Hãy cắm ổ USB vào cổng.)
  • Inserted (tính từ): Được chèn vào, được gắn vào.
  • Insertional (tính từ): (Thuộc về) sự chèn, liên quan đến điểm bám (trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: Sự đưa vào, giới thiệu.
  • Addition: Sự thêm vào.
  • Inclusion: Sự bao gồm, sự đưa vào.
  • Implantation: Sự cấy ghép, sự đặt vào (thường trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ gốc "insert" động từ) - Insert into: Chèn vào trong. - He inserted a coin into the slot. (Anh ấy thả một đồng xu vào khe.) - Insert between: Chèn vào giữa. - She inserted a bookmark between the pages. ( ấy đặt một chiếc thẻ đánh dấu vào giữa các trang sách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "insertion".

insertion

The librarian makes a careful insertion of a bookmark into the new book.

danh từ
  1. sự lồng vào, sự gài vào
  2. sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài quảng cáo (đăng trong báo)
  4. viền ren
  5. (số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)