inshore

/'in:'ʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
inshore

The small boat sails inshore toward the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ven bờ, gần bờ: Dùng để mô tả những khu vực, hoạt động hoặc đối tượng nằm gần bờ biển, khôngngoài khơi xa.
    • Từ phía biển thổi vào (về gió): Dùng để mô tả hướng gió thổi từ phía biển vào đất liền.
  2. Phó từ:

    • Về phía bờ, hướng vào bờ: Mô tả chuyển động hoặc hướng di chuyển từ ngoài biển vào gần bờ hoặc vào đất liền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The inshore waters are calmer and ideal for beginner sailors. (Vùng biển ven bờ yên tĩnh hơn lý tưởng cho những thủy thủ mới bắt đầu.)
    • An inshore breeze helped cool the coastal town in the evening. (Một cơn gió từ biển thổi vào đã giúp làm mát thị trấn ven biển vào buổi tối.)
    • Inshore fishing is common among local communities. (Đánh bắt ven bờ phổ biến trong các cộng đồng địa phương.)
  • Phó từ:

    • The lifeboat moved inshore to rescue the swimmers. (Xuồng cứu hộ di chuyển về phía bờ để giải cứu những người bơi.)
    • After the storm, many boats headed inshore for safety. (Sau cơn bão, nhiều thuyền đã hướng vào bờ để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inshore of": Ở vị trí gần bờ hơn một điểm nào đó (so sánh).
    • The reef is located inshore of the main shipping lane. (Rạn san hô nằmphía gần bờ hơn so với tuyến đường vận chuyển chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nearshore (adj/adv): Gần bờ (thường có thể dùng thay thế cho "inshore" trong một số ngữ cảnh, nhưng "inshore" thường được dùng nhiều hơn trong hàng hải ngư nghiệp).
  • Coastal (adj): Thuộc về bờ biển, ven biển (nhấn mạnh vào vùng đất hoặc vùng nước sát bờ).
  • Onshore (adj/adv): Trên bờ; từ biển vào bờ (về gió, dòng chảy). Có thể đồng nghĩa với "inshore" khi nói về gió.
Từ đồng nghĩa
  • Coastal (adj): ven biển.
  • Littoral (adj): thuộc vùng triều, ven bờ (từ chuyên môn hơn).
  • Shoreward (adv): hướng về phía bờ.
Từ trái nghĩa
  • Offshore (adj/adv): Ngoài khơi, xa bờ; từ đất liền ra biển (về gió).
  • Seaward (adv): Hướng ra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inshore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inshore")

inshore

The small boat sails inshore toward the sandy beach.

tính từ
  1. ven bờ
phó từ
  1. gần bờ; ở bờ; về phía bờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống