shoreward
/'ʃɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Về phía bờ, hướng vào bờ: Mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí hướng từ biển, hồ, hoặc sông vào phía đất liền.
- (Về gió) Thổi từ biển vào: Chỉ gió có hướng thổi từ phía biển vào đất liền.
Phó từ:
- Về phía bờ, hướng vào bờ: Diễn tả phương hướng của một chuyển động đi từ ngoài khơi hoặc mặt nước vào phía bờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The shoreward current made swimming back to the beach easier. (Dòng chảy hướng vào bờ khiến việc bơi trở lại bãi biển dễ dàng hơn.)
- A gentle shoreward breeze cooled the sunbathers. (Một cơn gió nhẹ thổi từ biển vào đã làm mát những người tắm nắng.)
Phó từ:
- The rescue boat turned and headed shoreward. (Chiếc thuyền cứu hộ quay đầu và lao về phía bờ.)
- After hours at sea, they rowed shoreward with all their strength. (Sau nhiều giờ lênh đênh trên biển, họ chèo về phía bờ bằng tất cả sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shoreward of": Ở phía gần bờ hơn (so với một điểm nào đó).
- The coral reef is located shoreward of the shipwreck. (Rạn san hô nằm ở phía gần bờ hơn so với con tàu đắm.)
Biến thể và từ gần giống
Inshore (adj/adv): Gần bờ, trong vùng nước gần bờ. Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc đánh bắt cá.
- Inshore fishing is common in this bay. (Đánh bắt cá gần bờ là phổ biến ở vịnh này.)
Onshore (adj/adv): Trên bờ; hoặc (về gió) thổi từ biển vào đất liền. Có thể dùng thay thế cho "shoreward" trong một số ngữ cảnh về gió.
- The onshore wind is perfect for kite flying. (Gió từ biển thổi vào là hoàn hảo để thả diều.)
Từ đồng nghĩa
- Landward: Về phía đất liền (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở bờ biển).
- Coastward: Về phía bờ biển (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
- Seaward: Về phía biển, hướng ra khơi.
- Offshore: Xa bờ, ngoài khơi; (gió) thổi từ đất liền ra biển.
tính từ & phó từ
- về phía bờ