onshore

/'ɔnʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
onshore

The lighthouse stands onshore, guiding ships safely to land.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trên bờ, thuộc về đất liền: Chỉ những thứ nằm trên đất liền, không phải trên biển.
    • Thổi từ biển vào bờ (về gió): Dùng để mô tả hướng gió thổi từ phía biển vào đất liền.
  2. Trạng từ:

    • trên bờ, về phía bờ: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyểntrên đất liền hoặc từ biển vào bờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company has many onshore oil rigs. (Công ty nhiều giàn khoan dầu trên bờ.)
    • We felt a cool onshore breeze. (Chúng tôi cảm nhận được một làn gió mát thổi từ biển vào.)
    • The onshore patrol ensures coastal security. (Cuộc tuần tra trên bờ đảm bảo an ninh vùng duyên hải.)
  • Trạng từ:

    • After months at sea, the sailors were happy to be onshore. (Sau nhiều tháng trên biển, các thủy thủ rất vui khi đượctrên bờ.)
    • The boat drifted onshore. (Con thuyền trôi dạt vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp dầu khí: "onshore" thường được dùng để phân biệt với "offshore" (ngoài khơi), chỉ các hoạt động thăm dò khai thác diễn ra trên đất liền.

    • Onshore drilling is often less expensive than offshore drilling. (Khoan trên bờ thường ít tốn kém hơn khoan ngoài khơi.)
  • Trong lĩnh vực kinh doanh tài chính: Có thể dùng để chỉ các hoạt động hoặc văn phòng đặt trong nước, trái ngược vớinước ngoài.

    • The company is moving its call centers onshore. (Công ty đang chuyển các trung tâm cuộc gọi về trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Inshore (tính từ/trạng từ): Gần bờ, trong vùng nước gần bờ. Thường dùng cho các hoạt động trên biển nhưng rất gần đất liền.
    • Inshore fishing (đánh bắt gần bờ)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal (tính từ): Thuộc về bờ biển, duyên hải.
  • Landward (tính từ/trạng từ): Hướng về phía đất liền.
Từ trái nghĩa
  • Offshore (tính từ/trạng từ): Ngoài khơi, ở ngoài biển; (về gió) thổi từ đất liền ra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "onshore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "onshore")

onshore

The lighthouse stands onshore, guiding ships safely to land.

tính từ
  1. về phía bờ (biển)
  2. trên bờ (biển)
    • an onshore patrol
      cuộc tuần tra trên bờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống