insightful

/'insaitful/
Học thuật
Thân thiện
insightful

An insightful teacher explains a complex idea to her students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu sắc, sáng suốt: Chỉ khả năng hiểu thấu đáo bản chất, nguyên nhân, hoặc ý nghĩa thực sự của một sự việc, con người, hoặc tình huống phức tạp. Từ này mô tả sự nhận thức thông minh thấu hiểu vượt bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an insightful analysis of the economic crisis. ( ấy đã đưa ra một phân tích sâu sắc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • His insightful comments helped us understand the novel better. (Những bình luận sáng suốt của anh ấy đã giúp chúng tôi hiểu cuốn tiểu thuyết hơn.)
    • The book is full of insightful observations about human nature. (Cuốn sách chứa đầy những quan sát sâu sắc về bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be insightful into something": tỏ ra sâu sắc, thấu hiểu về điều đó.
    • The documentary was particularly insightful into the challenges of modern education. (Bộ phim tài liệu đặc biệt sâu sắc về những thách thức của giáo dục hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Insight (danh từ): sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng suốt.
    • Her speech showed great insight. (Bài phát biểu của ấy thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc.)
  • Insightfully (trạng từ): một cách sâu sắc.
    • He spoke insightfully about the political changes. (Anh ấy nói một cách sâu sắc về những thay đổi chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptive: sắc sảo, nhạy bén (trong nhận thức).
  • Astute: tinh anh, sắc sảo (thường về phán đoán).
  • Discerning: sáng suốt, biết phân biệt.
Từ trái nghĩa
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
  • Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
insightful

An insightful teacher explains a complex idea to her students.

tính từ
  1. sâu sắc, sáng suốt

Từ tương tự