insignificance
/,insig'nifikənsi/ Cách viết khác : (insignificance) /,insig'nifikəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không quan trọng, tính tầm thường: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không có tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng.
- Tính đáng khinh: Trạng thái của việc bị coi là không đáng kể, nhỏ bé hoặc không có giá trị.
- Tính vô nghĩa: Sự thiếu ý nghĩa hoặc mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt a sense of insignificance in the vast universe. (Anh ấy cảm thấy sự nhỏ bé của mình trong vũ trụ bao la.)
- The manager dismissed their concerns with an air of insignificance. (Người quản lý bác bỏ những lo ngại của họ với vẻ coi thường.)
- The data error was of such insignificance that it didn't affect the final results. (Lỗi dữ liệu đó quá nhỏ bé đến mức không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to insignificance": bị làm cho trở nên không đáng kể, bị lu mờ.
- His previous achievements were reduced to insignificance by this new discovery. (Những thành tựu trước đây của ông đã bị lu mờ bởi khám phá mới này.)
"a feeling/sense of insignificance": cảm giác về sự nhỏ bé, không quan trọng.
- Standing at the foot of the mountain gave her a profound sense of insignificance. (Đứng dưới chân ngọn núi khiến cô có một cảm giác nhỏ bé sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Insignificant (adj): không quan trọng, tầm thường, nhỏ bé.
- The difference in price is insignificant. (Sự chênh lệch về giá là không đáng kể.)
Significance (n): tầm quan trọng, ý nghĩa.
- The significance of this event cannot be overstated. (Tầm quan trọng của sự kiện này không thể nói quá.)
Từ đồng nghĩa
- Unimportance: sự không quan trọng.
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
- Negligibility: tính không đáng kể, có thể bỏ qua.
Từ trái nghĩa
- Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa.
- Importance: sự quan trọng.
- Consequence: tầm quan trọng, hậu quả quan trọng.
danh từ
- tính không quan trọng, tính tầm thường
- tính đáng khinh
- tính vô nghĩa