significance

/sig'nifikəns/
Học thuật
Thân thiện
significance

The scientist explains the significance of the discovery to her colleagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nghĩa, tầm quan trọng: Chất lượng của việc quan trọng hoặc ý nghĩa. "Significance" thường chỉ mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa sâu xa của một sự vật, sự kiện, hoặc hành động.
    • Sự đáng kể, sự ý nghĩa: Trong bối cảnh thống hoặc khoa học, "significance" chỉ mức độ một kết quả không phải do ngẫu nhiên, giá trị thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of penicillin was of great historical significance. (Việc phát hiện ra penicillin tầm quan trọng lịch sử rất lớn.)
    • She didn't understand the full significance of his words until much later. ( ấy đã không hiểu hết ý nghĩa trong lời nói của anh ta cho đến mãi về sau.)
    • The statistical significance of the data confirms our hypothesis. (Tính ý nghĩa thống của dữ liệu xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of no/little significance": không hoặc rất ít tầm quan trọng.

    • The minor errors in the report are of no significance to the overall conclusion. (Những lỗi nhỏ trong báo cáo không ý nghĩa đối với kết luận tổng thể.)
  • "To attach significance to something": coi trọng, gán ý nghĩa cho điều đó.

    • Different cultures attach significance to different colors. (Các nền văn hóa khác nhau gán ý nghĩa khác nhau cho các màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Significant (adj): quan trọng, đáng kể, ý nghĩa.

    • There has been a significant increase in sales. (Đã một sự gia tăng đáng kể trong doanh số.)
  • Signify (v): biểu thị, có nghĩa .

    • A red light signifies "stop". (Đèn đỏ biểu thị "dừng lại".)
Từ đồng nghĩa
  • Importance: tầm quan trọng.
  • Meaning: ý nghĩa.
  • Consequence: hậu quả, tầm quan trọng (thường nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "significance")

Thành ngữ liên quan
  • "Take on a new significance": mang một ý nghĩa mới.
    • The old photographs took on a new significance after we learned about our family history. (Những bức ảnh mang một ý nghĩa mới sau khi chúng tôi biết về lịch sử gia đình mình.)
significance

The scientist explains the significance of the discovery to her colleagues.

danh từ
  1. ý nghĩa
    • a look of deep significance
      cái nhìn đầy ý nghĩa
  2. sự quan trọng, sự đáng chú ý
    • event of great significance
      một sự kiện tầm quan trọng lớn
    • to attach significance to something
      coi trọng cái

Từ trái nghĩa

Từ chứa "significance"

Từ có nhắc đến "significance"