insipient

/in'sipiənt/
Học thuật
Thân thiện
insipient

An insipient student stares blankly at a simple math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, khờ dại: Chỉ trạng thái thiếu hiểu biết, thiếu kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan, thường do còn non trẻ hoặc ngây thơ.
    • Ngu ngốc, dại dột: Diễn tả hành động hoặc suy nghĩ thiếu sáng suốt, không thông minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His insipient remarks during the meeting revealed his lack of experience. (Những nhận xét ngốc nghếch của anh ta trong cuộc họp đã cho thấy sự thiếu kinh nghiệm.)
    • We should be patient with her insipient attempts at cooking; she is just learning. (Chúng ta nên kiên nhẫn với những nỗ lực ngu ngốc của ấy trong việc nấu ăn; ấy chỉ mới học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insipient behavior": hành vi khờ dại, ngốc nghếch.
    • The teacher corrected the student's insipient behavior in the laboratory. (Giáo viên đã sửa lại hành vi khờ dại của học sinh trong phòng thí nghiệm.)
  • "insipient stage": giai đoạn ban đầu, còn non nớt thiếu hiểu biết (thường dùng một cách ẩn dụ).
    • The project is still in its insipient stage, so many mistakes are expected. (Dự án vẫn đanggiai đoạn ban đầu còn non nớt, vậy nhiều sai sót điều dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Insipience (danh từ): sự ngu ngốc, sự khờ dại.
    • His insipience led to the failure of the plan. (Sự ngu ngốc của anh ta đã dẫn đến thất bại của kế hoạch.)
  • Insipiently (trạng từ): một cách ngốc nghếch, khờ dại.
    • He acted insipiently by trusting a stranger with his money. (Anh ta đã hành động một cách khờ dại khi tin tưởng giao tiền cho một người lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Unwise: không khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
  • Wise: khôn ngoan.
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Sagacious: sáng suốt, thông thái.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Insipient" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc phê bình.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đánh giá về sự thiếu hiểu biết hoặc năng lực. Cần thận trọng khi sử dụng để mô tả người khác có thể bị xem xúc phạm.
  • Phân biệt với "incipient": Đây hai từ dễ nhầm lẫn. Trong khi "insipient" có nghĩa ngu ngốc, thì "incipient" (tính từ) có nghĩa mới bắt đầu, đang manh nha. dụ: (một căn bệnh mới chớm).
insipient

An insipient student stares blankly at a simple math problem on the chalkboard.

tính từ
  1. ngu ngốc, khờ dại

Từ gần giống