insolation

/,insou'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
insolation

Le randonneur se repose à l'ombre après avoir subi une insolation sur le sentier aride.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phơi nắng: Hành động hoặc quá trình tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
    • Sự say nắng: Tình trạng sức khỏe xấu đi do tiếp xúc quá lâu hoặc quá mạnh với ánh nắng mặt trời.
    • Thời gian nắng: Khoảng thời gian ánh nắng mặt trời trong một ngày, tháng hoặc năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insolation est nécessaire pour la synthèse de la vitamine D. (Sự phơi nắngcần thiết cho quá trình tổng hợp vitamin D.)
    • Il a été transporté à l'hôpital après une forte insolation. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện sau một cơn say nắng nặng.)
    • L'insolation annuelle dans cette région est très élevée. (Thời gian nắng hàng nămkhu vực này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insolation solaire": bức xạ mặt trời, lượng năng lượng mặt trời chiếu xuống một bề mặt.

    • L'insolation solaire est mesurée en watts par mètre carré. (Bức xạ mặt trời được đo bằng watt trên mét vuông.)
  • "Coup d'insolation": cơn say nắng.

    • Les travailleurs en plein air risquent un coup d'insolation en été. (Những người lao động ngoài trời nguy bị say nắng vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Insoler (động từ): phơi nắng, chiếu nắng.

    • Cette terrasse est insolée toute la journée. (Chiếc sân thượng này được phơi nắng cả ngày.)
  • Ensoleillement (danh từ giống đực): độ nắng, số giờ nắng.

    • L'ensoleillement de la Côte d'Azur est célèbre. (Độ nắng của vùng Côte d'Azur rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposition au soleil: sự phơi nắng.
  • Coup de chaleur: cơn say nắng, sốc nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ do mặt trời).
  • Durée d'ensoleillement: thời gian nắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "insolation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insolation")

insolation

Le randonneur se repose à l'ombre après avoir subi une insolation sur le sentier aride.

danh từ giống cái
  1. sự phơi nắng
  2. sự say nắng
  3. thời gian nắng (trong ngày, trong tháng, trong năm)

Từ có nhắc đến "insolation"